gruff - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'gruff' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'gruf', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'grufr'. Ban đầu miêu tả chất lượng thô ráp của giọng nói, sau này dùng để miêu tả người khó tính. Hãy tưởng tượng một chú gấu đang gầm gừ, thể hiện sự thô ráp của thuật ngữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGruff mô tả giọng nói hoặc dáng vẻ thô ráp, cộc cằn và không thân thiện. Giọng gruff nghe có vẻ trầm, thô và ít lên xuống, khiến câu nói có cảm giác hung hăng dù ý định không phải là xấu. Người có tính cách gruff thường nói ngắn gọn, trực tiếp và trả lời lạnh nhạt, đôi khi ẩn chứa sự ấm ápbehind vẻ ngoài cứng rắn. Từ này cũng có thể dùng cho âm thanh, như động cơ gằn giọng hoặc tiếng gầm của động vật. Trong truyện và giao tiếp hàng ngày, nhân vật gruff đối lập với người có giọng điệu mềm mại để tạo căng thẳng hoặc hài hước.
Đối với người Việt, gruff thể hiện sự thô ráp về giọng nói và thái độ, nhưng không phải lúc nào cũng mang ý hiểm. Cần cân nhắc ngữ cảnh và ngữ điệu.
What does the word 'gruff' mean?
Which sentence uses 'gruff' correctly?
Which word is most similar to 'gruff'?
What is the opposite of 'gruff'?
Can you think of a real-life context where someone might sound 'gruff'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật