gusher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'gush' (chảy ra bất ngờ và với số lượng lớn) và 'er' (người làm hoặc liên quan) tạo thành từ này. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin 'guttur' (họng). Hãy tưởng tượng một ngọn núi lửa đang phun trào, xả ra dung nham và khói khắp nơi, đại diện cho điều gì đó tràn ngập năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGusher là một danh từ đa dụng mô tả cả dòng chảy literal và dồi dào của một thứ gì đó, và theo nghĩa ẩn dụ là một người phun tràn nhiệt huyết hoặc lời khen ngợi. Có thể nói 'gusher of compliments' hoặc nói một giếng dầu đang phun tràn. Phép ẩn dụ nhấn mạnh năng lượng và sự phong phú, giọng điệu tùy ngữ cảnh có thể háo hức, dễ thương hoặc hài hước.
Đối với người Việt, gusher là hình ảnh sống động, cần phân biệt giữa ý nghĩa literal và ẩn dụ, tránh dùng sai mức trang trọng trong văn bản chính thức.
What does the word 'gusher' mean?
Choose the correct usage of the word 'gusher' in a sentence.
Which word is most similar to 'gusher'?
What is the opposite of 'gusher'?
Can you think of a real-life context where the word 'gusher' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật