LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gusto - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gusto Ý nghĩa của Từ

  • niềm vui lớn hoặc thích thú
  • sự hăng hái
  • thèm ăn hoặc niềm đam mê cho điều gì đó
Illustration for this word

gusto Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gusto Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌstəʊ/
Mỹ /ˈɡʌstoʊ/
Tiết
gusto

gusto Từ nguyên của Từ

Gốc: 'gus-' (nếm) + '-to' (hình thức phát sinh). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'gustus' → Tiếng Pháp cổ 'gûst' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc xa hoa mà mỗi miếng ăn đều mang lại cho bạn niềm vui, tượng trưng cho sự đam mê với cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gusto là một danh từ có nguồn gốc từ Ý, có nghĩa là niềm vui lớn, sự nhiệt tình hoặc sự thèm ăn/niềm say mê cho một điều gì đó trong tiếng Anh. Cụm từ with gusto diễn đạt cách làm việc đầy năng lượng và nhiệt huyết. Ngoài sở thích cá nhân, gusto còn dùng để chỉ sự ham mê đối với cuộc sống, ẩm thực hay thể thao. Khác với enthusiasm, gusto nhấn mạnh vào hành động và ham muốn hơn là cảm xúc thuần túy. Người học dễ nhầm gusto với khẩu vị hoặc thích thú thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) with gusto mô tả một hành động tràn đầy năng lượng. 2) Đừng hiểu gusto chỉ là mùi vị. 3) Ghép với động từ thể hiện hành động. 4) Trong văn viết trang trọng, dùng enthusiasm hoặc năng lượng. 5) Là danh từ, không phải động từ. 6) Tránh nhầm với nghĩa vị giác trong ngữ cảnh không liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm gusto với sự thích đơn thuần
  • Dùng với động từ không hành động
  • So sánh với enthusiasm không phù hợp
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến khẩu vị
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng một cách vụng về

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gusto có thể bị hiểu nhầm là chỉ là khẩu vị; thực tế nó nhấn mạnh sự nhiệt huyết và hành động.

Mẹo Học

  • Học cụm từ with gusto và ghép với động từ hành động
  • So sánh với enthusiasm và năng lượng
  • Nó là danh từ, không phải động từ
  • Tránh nghĩa ăn uống khi không phù hợp
  • Sử dụng để mô tả sự động lực và nhiệt huyết
  • Luyện tập bằng câu thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gusto'?

A.A type of fruit
B.Enthusiasm or enjoyment
C.A musical instrument
D.A kind of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gusto' correctly?

A.He painted the fence with gusto.
B.She ate her lunch with gusto.
C.The dog barked with gusto.
D.They finished the race with gusto.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gusto'?

A.Pity
B.Joy
C.Apology
D.Misery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gusto'?

A.Exuberance
B.Energy
C.Apathy
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone could demonstrate gusto?

A.She celebrated her birthday with much enthusiasm.
B.He walked to the store quietly.
C.They completed the project without any excitement.
D.He opened the gift with indifference.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ