LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gutter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gutter Ý nghĩa của Từ

  • một kênh hẹp cho nước chảy
  • khu vực thấp nơi nước tích tụ
  • không gian giữa mép mái và tường
Illustration for this word

gutter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gutter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌtə/
Mỹ /ˈɡʌtər/
Tiết
gutter

gutter Từ nguyên của Từ

gutter: gut (đào rỗng) + ter (hậu tố chỉ 'liên quan đến'). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'gouttière' → tiếng Anh trung đại 'gutter'. Hãy tưởng tượng một kênh hẹp nơi nước mưa chảy từ mái nhà, tạo thành một 'gutter' ở cạnh và bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, gutter thường được gọi là máng xối hoặc mái máng. Đây là một ống (kênh) hẹp nằm dọc theo mép mái để tập kết nước mưa và dẫn nước ra xa khỏi tường, bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước. Chất liệu phổ biến là kim loại, nhựa hoặc đồng, và hình dạng được làm để phù hợp với mái. Ngoài nghĩa xây dựng, gutter cũng có thể chỉ khu vực thấp nơi nước tập tụ sau mưa lớn. Trong tiếng Anh hàng ngày hay nói 'clean the gutter' hoặc 'the gutter is clogged'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Gutter là máng xối ở cạnh mái, nơi tập hợp nước mưa.
  • - Đừng nhầm với ống xả trong nhà.
  • - Thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc đồng.
  • - Tắc nghẽn gây hỏng hóc; kiểm tra sau bão.
  • - Trong tiếng Anh có nghĩa bóng khác ngoài đường dốc mái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Máng xối chỉ thu lá, không nước.
  • Nó ở bên trong nhà.
  • Tất cả vật liệu đều như nhau.
  • Máng xối và ống thoát nước là cùng thứ.
  • Không cần bảo trì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, gutter là thuật ngữ kiến trúc cụ thể cho máng xối ngoài trời. Có thể nhầm với cống nước đường phố hoặc hệ thống thoát nước trong nhà. Nhấn mạnh mép mái và hướng nước chảy.

Mẹo Học

  • 1) Hãy hình dung máng xối như một ống nhỏ ở mép mái để tập hợp nước mưa.
  • 2) Học các cụm từ phổ biến: gutter, downspout, roofline.
  • 3) Liên kết vật liệu với độ bền (nhôm, đồng).
  • 4) Phân biệt gutter với ống thoát nước trong nhà.
  • 5) Luyện câu như 'the gutter is clogged'.
  • 6) Xem video bảo trì thực tế để thấy các vấn đề phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gutter' mean?

A.A long narrow trench usually at the edge of a roof to catch and carry away rainwater.
B.A type of bird that sings sweet melodies.
C.A popular type of dance move.
D.A large body of water like an ocean.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gutter' correctly?

A.He painted the walls of his house with vibrant gutter colors.
B.She found a pair of shoes in the gutter of the forest.
C.The gutter of apples in the orchard was a sight to behold.
D.The gutter of the swimming pool was sparkling clean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gutter'?

A.Roof
B.River
C.Cup
D.Sidewalk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gutter'?

A.Clean
B.Bridge
C.Surface
D.Urban
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'gutter'?

A.She was walking on the paved path next to the road.
B.The pipes in the building were leaking water.
C.The streetlights were flickering in the dark alley.
D.The garden was blooming with colorful flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ