gutter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gutter: gut (đào rỗng) + ter (hậu tố chỉ 'liên quan đến'). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'gouttière' → tiếng Anh trung đại 'gutter'. Hãy tưởng tượng một kênh hẹp nơi nước mưa chảy từ mái nhà, tạo thành một 'gutter' ở cạnh và bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, gutter thường được gọi là máng xối hoặc mái máng. Đây là một ống (kênh) hẹp nằm dọc theo mép mái để tập kết nước mưa và dẫn nước ra xa khỏi tường, bảo vệ tòa nhà khỏi hư hại do nước. Chất liệu phổ biến là kim loại, nhựa hoặc đồng, và hình dạng được làm để phù hợp với mái. Ngoài nghĩa xây dựng, gutter cũng có thể chỉ khu vực thấp nơi nước tập tụ sau mưa lớn. Trong tiếng Anh hàng ngày hay nói 'clean the gutter' hoặc 'the gutter is clogged'.
Với người học tiếng Anh, gutter là thuật ngữ kiến trúc cụ thể cho máng xối ngoài trời. Có thể nhầm với cống nước đường phố hoặc hệ thống thoát nước trong nhà. Nhấn mạnh mép mái và hướng nước chảy.
What does the word 'gutter' mean?
Which sentence uses the word 'gutter' correctly?
Which word is most similar to 'gutter'?
What is the opposite of 'gutter'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'gutter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật