gypsum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'gyp-' (từ tiếng Hy Lạp 'gypsos', có nghĩa là 'thạch cao') + '-sum' (hậu tố Latin). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp sang Latin, từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khoáng chất trắng mềm, dễ vỡ như phấn, được sử dụng để tạo ra những bức tường mịn màng; đây là thạch cao, rất cơ bản trong xây dựng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgypsum, hay còn gọi là thạch cao, là một khoáng vật mềm có thành phần sunphat canxi hai nước. Nó hình thành trong đá trầm tích và được tinh chế cho nhiều用途 trong xây dựng và nông nghiệp. Trong xây dựng, gypsum được chế biến thành thạch cao và tấm thạch cao, được đánh giá vì khả năng chống cháy và dễ chà nhám. Trong nông nghiệp, gypsum cải thiện kết cấu đất bằng cách bổ sung canxi và lưu huỳnh và có thể giúp đất sét thoáng hơn. Có những loại phân bón dựa trên gypsum có giải phóng dưỡng chất từ từ. Hiểu gypsum sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng giữa gạch thạch cao, vôi và các vật liệu tương tự trong tường và đất.
Người Việt thường nghĩ đến gypsum như khoáng vật làm vách và đất đai; dễ nhầm lẫn với thạch cao và vôi khi nói về sản phẩm và ứng dụng, cần nhắc lại từng ngữ cảnh.
What is the definition of 'gypsum'?
Which sentence correctly uses the word 'gypsum'?
Which word is most similar to 'gypsum'?
What is the opposite of 'gypsum'?
Can you think of a real-life context involving 'gypsum'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật