LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gypsum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gypsum Ý nghĩa của Từ

  • khoáng sulfat mềm được sử dụng trong thạch cao và tường khô
  • một vật liệu dùng để cải thiện đất
  • phân bón từ thạch cao.
Illustration for this word

gypsum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gypsum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɪp.səm/
Mỹ /ˈdʒɪp.səm/
Tiết
gypsum

gypsum Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'gyp-' (từ tiếng Hy Lạp 'gypsos', có nghĩa là 'thạch cao') + '-sum' (hậu tố Latin). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp sang Latin, từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khoáng chất trắng mềm, dễ vỡ như phấn, được sử dụng để tạo ra những bức tường mịn màng; đây là thạch cao, rất cơ bản trong xây dựng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gypsum, hay còn gọi là thạch cao, là một khoáng vật mềm có thành phần sunphat canxi hai nước. Nó hình thành trong đá trầm tích và được tinh chế cho nhiều用途 trong xây dựng và nông nghiệp. Trong xây dựng, gypsum được chế biến thành thạch cao và tấm thạch cao, được đánh giá vì khả năng chống cháy và dễ chà nhám. Trong nông nghiệp, gypsum cải thiện kết cấu đất bằng cách bổ sung canxi và lưu huỳnh và có thể giúp đất sét thoáng hơn. Có những loại phân bón dựa trên gypsum có giải phóng dưỡng chất từ từ. Hiểu gypsum sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng giữa gạch thạch cao, vôi và các vật liệu tương tự trong tường và đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gypsum để nói về khoáng vật, không phải hỗn hợp thạch cao.
  • Phân biệt gypsum với thạch cao hoặc vôi trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Gypsum phổ biến trong bảng thạch cao.
  • Trong làm vườn, gypsum cải thiện cấu trúc đất và bổ sung canxi và lưu huỳnh.
  • Tuân theo chỉ dẫn trên nhãn phân bón dựa trên gypsum.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gypsum giống với thạch cao.
  • Gypsum là xi măng.
  • Gypsum tan nhanh trong nước.
  • Tất cả sản phẩm gypsum đều là gypsum nguyên chất.
  • Gypsum có thể thay thế xi măng và vôi trên tường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ đến gypsum như khoáng vật làm vách và đất đai; dễ nhầm lẫn với thạch cao và vôi khi nói về sản phẩm và ứng dụng, cần nhắc lại từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Gypsum là sunphát canxi nhò nước.
  • Phân biệt gypsum với thạch cao và vôi.
  • Gypsum có mặt phổ biến trong bảng thạch cao.
  • Trong làm vườn, gypsum cải thiện canxi và thoáng nước cho đất.
  • Tuân thủ hướng dẫn trên nhãn phân bón dựa trên gypsum.
  • Thực hành ở cả công trường và vườn ươm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'gypsum'?

A.A soft sulfate mineral composed of calcium sulfate dihydrate.
B.A type of fish found in freshwater.
C.An ancient form of currency used in trade.
D.A brand of computer software.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'gypsum'?

A.The walls were covered with a layer of gypsum for insulation.
B.The chef used gypsum to enhance the flavor of the dish.
C.Gypsum is a type of fabric used in clothing design.
D.She was learning how to play the gypsum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gypsum'?

A.Limestone
B.Quartz
C.Plaster
D.Marble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gypsum'?

A.Metal
B.Plastic
C.Stone
D.Wood
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'gypsum'?

A.Many construction projects rely on a material that helps in plastering walls.
B.Students often create sculptures from gypsum to showcase in art class.
C.The bakery specializes in cakes that are beautiful and delicious.
D.An artist decided to paint a mural on the side of a building.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ