LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hackneyed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hackneyed Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng quá mức và rập khuôn
  • thiếu tính sáng tạo
  • cũ kỹ do sử dụng quá nhiều
Illustration for this word

hackneyed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hackneyed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæknid/
Mỹ /ˈhæknid/
Tiết
hackneyed

hackneyed Từ nguyên của Từ

hackneyed = hackney + ed; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ 'hackney') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ngựa mệt mỏi đã bị sử dụng quá nhiều để kéo xe; nó trở nên vô vị, giống như những câu nói thường dùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hackneyed có nghĩa là quá quen thuộc, sáo rỗng và thiếu sáng tạo. Dùng cho các cụm từ, ý tưởng, câu đùa, cốt truyện hoặc khẩu hiệu đã được lặp lại quá nhiều đến mức trở nên nhàm. Có sắc thái tiêu cực và thường gặp trong văn bản phê bình hoặc phê bình nghệ thuật. Ví dụ: 'cụm từ sáo rỗng', 'cốt truyện rập khuôn', 'khẩu hiệu cũ rích'. Khi dùng tiếng Anh, hãy thay bằng từ ngữ cụ thể và tươi mới hơn. Hãy kiểm tra ngữ cảnh và mục đích để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: 1) dùng cẩn thận trong văn bản trang trọng; 2) ưu tiên từ đồng nghĩa chính xác hơn; 3) không áp dụng cho người hoặc vật; 4) đảm bảo giọng phê bình phù hợp; 5) đa dạng từ vựng trong bài luận; 6) kiểm tra để tránh lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không áp dụng cho người hay đồ vật; mô tả ngôn ngữ hoặc ý tưởng.
  • Không hoàn toàn bằng với 'lỗi thời'; sắc thái tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng quá nhiều làm giảm tác dụng; tránh sáo ngữ lặp lại.
  • Không dùng cho thuật ngữ kỹ thuật hoặc danh từ riêng.
  • Thường liên quan đến phong cách viết, không phải chất lượng luận điểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ hackneyed mô tả biểu đạt hoặc ý tưởng, không phải con người; tránh áp dụng theo nghĩa đen.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa như cliché hoặc sáo rỗng để hiểu sắc thái.
  • Đọc nhiều văn bản khác nhau để tìm cách diễn đạt tươi mới.
  • Ghi chú các thay thế từ vựng vào sổ tay.
  • Luyện diễn đạt lại các câu sáo rỗng bằng hình ảnh cụ thể hơn.
  • Lưu ý ngữ cảnh: tiêu cực trong phê bình, nhẹ nhàng trong dùng hàng ngày.
  • Học các collocations phổ biến: thường kèm theo từ old, cliché, v. v.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hackneyed'?

A.Overused
B.Exciting
C.Unique
D.Modern
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hackneyed' used correctly?

A.The hackneyed artist created a masterpiece.
B.His original ideas were hackneyed by others.
C.She wore a hackneyed dress to the party.
D.The hackneyed movie won multiple awards.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hackneyed'?

A.Innovative
B.Original
C.Common
D.Trendy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'hackneyed'?

A.Dated
B.Trite
C.Fresh
D.Cliched
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a hackneyed phrase in a real-life context?

A.Innovative and groundbreaking
B.Engaging and novel
C.Confusing and complex
D.Overused and lacking originality

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ