lyrics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lyric có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos' (liên quan đến đàn lia) + 'lyrics' (số nhiều), chỉ về văn bản của bài hát. Hãy tưởng tượng một nhà thơ ngồi bên cạnh đàn lia, sáng tác những lời chân thành chảy như âm nhạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ấn nút phát và di chuyển nhẹ ngón tay, căn phòng thở theo nhịp đập. Giai điệu làm từ từ hiện ra những từ ngữ, câu chữ hiện lên trong đầu tôi. Tôi điều chỉnh nhịp thở và để cảm xúc kết nối với những câu này. Khi đó lời không còn chỉ là chữ cái, mà là một trạng thái tâm trạng tôi có thể giữ lại.
Lyric là danh từ chủ yếu chỉ lời bài hát, văn bản đi kèm nhạc, hoặc những câu nói thể hiện cảm xúc qua bài hát. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói 'the lyrics of that song' thay vì 'the lyric'. Thuật ngữ này cũng có thể mô tả một phong cách ngắn gọn, ca từ học, nơi cảm xúc cá nhân được thể hiện một cách cô đọng và có âm hưởng. Từ gốc gốc La Mã cổ Hy Lạp và liên quan đến lyre cho thấy nguồn gốc âm nhạc của từ này. Dạng số nhiều 'lyrics' được dùng phổ biến để chỉ toàn bộ lời bài hát.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa lyric và lyrics và những hiểu lầm phổ biến
What is the meaning of the word 'lyrics'?
Which of the following sentences uses 'lyrics' correctly?
What is a synonym for 'lyrics'?
What is an antonym for 'lyrics'?
In what real-life context would you typically encounter 'lyrics'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật