hall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hall = hall | tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đại sảnh lớn đầy người, nơi tiếng cười và cuộc trò chuyện vang vọng từ những trần nhà cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa nặng và bước vào hành lang, không gian xung quanh move nhẹ. Tôi đi chậm, áp tay lên tường để điều chỉnh đường đi theo tiếng người và ánh sáng. Khoảng không này có thể là một căn phòng lớn để tụ họp hay chỉ là một lối đi nối tới những không gian khác. Tôi giữ nhịp bước, quyết định từng động tác nhỏ và để ý nghĩa của hall nảy ra từ trải nghiệm thực tế.
Hall trong tiếng Anh thường chỉ một phòng lớn dùng cho các sự kiện hoặc một sảnh của tòa nhà. Nó cũng có thể ám chỉ hành lang hoặc sảnh trước của một công trình, nhưng thông thường hall liên quan đến không gian nội thất chính cho mục đích cụ thể. Phân biệt với hallway (hành lang) và lobby (tiền sảnh) khi học từ vựng.
Đối với người Việt, hall có thể là phòng lớn hoặc sảnh vào; nhấn mạnh phân biệt hall vs hallway qua ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'hall'?
In which of the following scenarios would the word 'hall' be used?
Which of the following is a similar word to 'hall'?
What is the opposite of 'hall'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'hall'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật