LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

handout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

handout Ý nghĩa của Từ

  • một tờ giấy thông tin được phát cho nhóm
  • một thứ gì đó được cho miễn phí để giúp đỡ hoặc hỗ trợ
  • hỗ trợ hoặc từ thiện
Illustration for this word

handout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

handout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæn.daʊt/
Mỹ /ˈhæn.daʊt/
Tiết
handout

handout Từ nguyên của Từ

hand- = đưa, out- = bên ngoài, nghĩa kết hợp 'một điều gì đó được đưa ra bên ngoài'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên đang phát giấy cho học sinh trong lớp học, tượng trưng cho hành động cung cấp thông tin một cách miễn phí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Handout là danh từ chỉ một tờ thông tin được phát cho một nhóm người (ví dụ trong lớp học hoặc cuộc họp), hoặc một thứ gì đó được cho miễn phí để giúp đỡ ai đó (tài liệu thông tin, trợ cấp). Trong bối cảnh giáo dục, handout thường là tài liệu in. Cách dùng có thể là hand out làm động từ nghĩa phân phát. Nguồn gốc từ hand- (trao) và out- (ra ngoài). Hình ảnh ghi nhớ: thầy cô phát tài liệu cho cả lớp. Số nhiều: handouts.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Handout thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều tài liệu
  • - hand out là động từ nghĩa phân phát
  • - handout là danh từ chỉ tài liệu in ấn
  • - trong viết formal, ghi rõ chủ đề của handout
  • - phân biệt tài liệu thông tin và trợ giúp từ thiện trong ngữ cảnh thích hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • handout chỉ là từ từ thiện
  • hand out có thể được dùng ở mọi ngữ cảnh
  • handout và handbook giống nhau
  • handout luôn là nhiều trang
  • handout luôn là tài liệu viết tay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt: phân biệt handout (danh từ) và hand out (động từ). Tránh nhầm lẫn với ý nghĩa từ thiện trong ngữ cảnh nhất định.

Mẹo Học

  • Luyện cách viết handout và hand out
  • Dùng handout cho tài liệu in
  • Số nhiều: handouts
  • Tránh nhầm với từ thiện trừu tượng
  • Ghi rõ chủ đề của handout khi cần
  • Ví dụ thực hành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'handout'?

A.A small payment given regularly to someone for work done
B.Material or document given free to people to provide information or assistance
C.An official order issued by a court
D.A formal greeting involving a handshake
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'handout' correctly?

A.He will handout the mail later this afternoon
B.The teacher passed out a handout that summarized the chapter
C.The band played a handout during the concert
D.They labeled the package handout before shipping it to the customer
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'handout'?

A.pamphlet
B.salary
C.announcement
D.ornament
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'handout'?

A.purchase
B.gift
C.leaflet
D.donation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where this word would be used?

A.At a workshop, the speaker distributed printed summaries of the presentation to attendees
B.Students were told to bring snacks to share with the class
C.Volunteers asked for money at the entrance to support the event
D.During the sale, customers had to pay extra for any printed materials

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning a Group Project Presentation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 0:58 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ