handy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
handy = hand + -y (có phẩm chất), tiếng Anh cổ hendi (có khả năng). Hình ảnh một bàn tay giơ ra gợi ý sự tiện lợi và hữu ích, như có một công cụ trong tầm với.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thò tay vào túi và lấy ra một công cụ nhỏ. Tôi xoay nó trong lòng bàn tay và điều chỉnh cách nắm để nó vừa khít. Nó vẫn handy khi tôi move từ việc này sang việc khác. Cảm giác kiểm soát đơn giản ấy làm cho mọi việc trôi chảy hơn.
Handy có nghĩa là tiện lợi, dễ dùng hoặc có sẵn ở gần bên. Thể hiện sự hữu ích và dễ tiếp cận, thường dùng cho công cụ, ứng dụng hay tính năng.
Người Việt thường hiểu handy là tiện lợi, dễ dùng trong tình huống hàng ngày. Trong văn bản formal, dùng practical hoặc hữu ích. Tránh nói về người bằng handy.
What is the meaning of the word 'handy'?
In which sentence is 'handy' used correctly?
Which word is a synonym of 'handy'?
What is the opposite of 'handy'?
When can being 'handy' around the house be beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật