LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hangs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hangs Ý nghĩa của Từ

  • treo một cái gì đó lên
  • gắn hoặc giữ cái gì đó ở một vị trí
  • xử án bằng hình thức treo cổ
Illustration for this word

hangs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hangs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hæŋ/
Mỹ /hæŋ/
Tiết
hang

hangs Từ nguyên của Từ

hang = hǫng + -an (liên quan đến việc treo); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hang', từ nguyên ngữ German; Hãy hình dung một chiếc áo khoác treo trên móc, hành động treo nó lên không trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên, di chuyển vật thể đến móc và cảm nhận trọng lượng kéo ở ngón tay. Tôi điều chỉnh grip, giữ chặt và đưa nó vào đúng vị trí. Khi dây căng, thăng bằng thay đổi và tôi thở sâu. Như vậy, tôi học cách treo áo khoác, tranh, hay đồ vật ở trên cao.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hang là động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là treo thứ gì đó từ trên xuống bằng cách gắn nó vào một điểm ở trên cao, ví dụ treo bình hoa hoặc bức tranh lên tường. Nó còn có nghĩa là gắn hoặc giữ thứ gì ở một vị trí nhất định, như treo biển hiệu hoặc quần áo. ý nghĩa lịch sử hoặc trang trọng là hành quyết bằng treo cổ. Nguồn gốc từ Old English han, qua Proto-Germanic, liên quan đến khái niệm treo. Hình dung một chiếc áo khoác đang treo trên móc sẽ giúp hình dung ý nghĩa. Người học thường nhầm lẫn hang với lie/lay/put, đặc biệt về thì và giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hang có nghĩa treo thứ gì đó từ trên xuống; quá khứ phổ biến là hung; hanged chỉ dùng cho hành quyết.
  • - Không nhầm với lie/lay/put.
  • - Các cụm động từ hay gặp: hang on, hang up, hang out.
  • - Giữ đúng giới từ: hang from, hang on to.
  • - Đồ đạc như quần áo treo lên thay vì đặt lên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hang và lie/lay không phải lúc nào đồng nghĩa.
  • hung là thì quá khứ thông dụng cho treo; hanged chỉ khi hành hình.
  • hang on, hang up, hang out có ý nghĩa khác nhau.
  • quần áo treo lên chứ không phải đặt xuống.
  • khác biệt ngữ pháp giữa ngôn ngữ có thể khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa treo và nằm; cần luyện tập cách dùng giới từ và phân biệt các nghĩa treo vật và treo đồ chơi.

Mẹo Học

  • Hình dung sự treo để nhớ; hung là quá khứ phổ biến, hanged chỉ cho hành động hành hình.
  • Luyện tập hang on, hang up, hang out rời rạc.
  • Phân biệt hang với lie/lay/put theo ngữ cảnh.
  • Dùng giới từ đúng khi mô tả cách treo.
  • Quần áo treo lên thay vì đặt xuống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hangs'?

A.To scrape the surface
B.To fall to the ground
C.To suspend something from a higher position
D.To organize in order
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hangs' correctly?

A.The painting hangs beautifully on the wall.
B.He hangs out with his friends every evening.
C.They hangs the laundry in the sun.
D.She hangs the phone call without saying goodbye.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hangs'?

A.Lays
B.Crouches
C.Suspends
D.Pulls
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'hangs'?

A.Balances
B.Floats
C.Drops
D.Rests
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'hangs' is used?

A.The picture is secured to the wall with a nail, and it hangs steadily.
B.She places the fruit in the basket.
C.He sets the timer for cooking.
D.They fold the clothes carefully.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ