LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coat Ý nghĩa của Từ

  • Một loại trang phục mặc ở phần trên cơ thể để giữ ấm hoặc thời trang.
  • Bao phủ một cái gì đó bằng một lớp.
  • Một lớp vật liệu bao phủ bề mặt.
Illustration for this word

coat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊt/
Mỹ /koʊt/
Tiết
coat

coat Từ nguyên của Từ

coat có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote' nghĩa là 'sự che phủ', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cota'. Hãy tưởng tượng một chiếc áo len ấm áp bao quanh cơ thể bạn vào một ngày lạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình với tay lấy áo khoác, cho tay vào tay áo và quấn quanh người. Mình điều chỉnh cổ áo và ống tay, cảm nhận vải trượt vào đúng vị trí. Mỗi bước chân áo khoác lại move cùng mình, thay đổi hình dạng và giữ ấm cho mình. Khi ra ngoài, mình đóng nút lại, áo khoác như một lá chắn yên lặng ngăn gió.

Ngữ Cảnh Thực Tế

coat là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: danh từ chỉ một loại trang phục ở trên cơ thể để giữ ấm hoặc để diện mạo; động từ có nghĩa là phủ lên một lớp vật liệu lên bề mặt. Khi nói về quần áo, coat có nhiều kiểu như áo khoác len, áo mưa hoặc áo trench. Khi dùng với nghĩa phủ, bạn gặp các cấu trúc như coat of paint hoặc coat something with oil. Tiếng Anh dùng coat với nhiều collocations như winter coat, coat rack. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ cote, từ Latin cota. Việc phân biệt coat với jacket ở mức độ dài và chất liệu là một thách thức cho người học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Coat là danh từ chỉ một loại trang phục; làm động từ là phủ lên một lớp.
  • Sử dụng với wear/put on: mặc áo choàng.
  • Sử dụng với bề mặt: coat of paint, coat with oil.
  • Cụm từ phổ biến: winter coat, coat rack.
  • Khác biệt so với jacket tùy vào độ dài và độ ấm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Coat chỉ dùng cho áo khoác dài, không phải áo khoác ngắn.
  • Lớp sơn được gọi là coat của sơn, không coat quần áo.
  • Coat và jacket không luôn đồng nhất về độ dài.
  • coat of paint là một cụm cố định cho sơn phủ.
  • Có thể gây nhầm lẫn về từ ngữ tùy văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về hai nghĩa của từ coat và sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations như áo khoác mùa đông, coat rack.
  • Phân biệt coat (vật dụng) và coat (phủ lên).
  • Sử dụng coat with cho lớp phủ, và wear cho trang phục.
  • Luyện phát âm: /koʊt/.
  • Kết nối nguồn gốc từ cote để nhớ ý nghĩa phủ.
  • Viết câu ngắn luân phiên hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coat'?

A.A glove
B.A jacket
C.A shoe
D.A hat
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'coat' used correctly?

A.He put on his coat before going outside.
B.The cat chased the coat.
C.They drank tea in their coat.
D.She wore a coat on her head during the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'coat'?

A.Pants
B.Socks
C.Shirt
D.Scarf
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coat'?

A.Hat
B.Bathing suit
C.Sandals
D.Swimwear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you wear a 'coat'?

A.At the beach
B.During heavy rain
C.In bed
D.While swimming

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visitor Enquires About Clock, Ceramics and Family Facilities

Art & Museums

2025.10.14 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ