coat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coat có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote' nghĩa là 'sự che phủ', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cota'. Hãy tưởng tượng một chiếc áo len ấm áp bao quanh cơ thể bạn vào một ngày lạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình với tay lấy áo khoác, cho tay vào tay áo và quấn quanh người. Mình điều chỉnh cổ áo và ống tay, cảm nhận vải trượt vào đúng vị trí. Mỗi bước chân áo khoác lại move cùng mình, thay đổi hình dạng và giữ ấm cho mình. Khi ra ngoài, mình đóng nút lại, áo khoác như một lá chắn yên lặng ngăn gió.
coat là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: danh từ chỉ một loại trang phục ở trên cơ thể để giữ ấm hoặc để diện mạo; động từ có nghĩa là phủ lên một lớp vật liệu lên bề mặt. Khi nói về quần áo, coat có nhiều kiểu như áo khoác len, áo mưa hoặc áo trench. Khi dùng với nghĩa phủ, bạn gặp các cấu trúc như coat of paint hoặc coat something with oil. Tiếng Anh dùng coat với nhiều collocations như winter coat, coat rack. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ cote, từ Latin cota. Việc phân biệt coat với jacket ở mức độ dài và chất liệu là một thách thức cho người học.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về hai nghĩa của từ coat và sai lầm phổ biến.
In which of the following sentences is the word 'coat' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'coat'?
What is the opposite of 'coat'?
In what real-life context would you wear a 'coat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật