LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hardship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hardship Ý nghĩa của Từ

  • một tình huống khó khăn hoặc đau khổ
  • một trạng thái căng thẳng cảm xúc hoặc thể chất nghiêm trọng
  • một rào cản hoặc thách thức khiến cuộc sống khó khăn hơn
Illustration for this word

hardship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hardship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːdʃɪp/
Mỹ /ˈhɑrdʃɪp/
Tiết
hardship

hardship Từ nguyên của Từ

Hardship có nguồn gốc từ hard + ship (hậu tố chỉ trạng thái). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearþscipe'. Hãy tưởng tượng một con tàu kiên cố đấu tranh chống lại những con sóng bão tố; con tàu tượng trưng cho sức chịu đựng trước những khó khăn trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hardship được dịch là khó khăn hoặc nỗi khổ, tùy ngữ cảnh. Ý nghĩa bao gồm tình trạng khó khăn kéo dài, rủi ro tài chính, hoặc mất mát tinh thần. Các collocation phổ biến: 'khó khăn tài chính', 'trải qua khó khăn', hoặc 'đối mặt với nỗi khổ'. Người học nên nhận biết sự khác biệt giữa khó khăn ngắn hạn và khó khăn kéo dài, và dùng từ phù hợp với mức độ nghiêm trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hardship thường là danh từ không đếm được, đi kèm với các cụm như 'khó khăn tài chính' hoặc 'nỗi bất hạnh'. Ngụ ý là một tình trạng khó khăn kéo dài hoặc nghiêm trọng, không chỉ một trở ngại nhất thời. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khó khăn = nghèo túng
  • Kéo dài vĩnh viễn
  • Giống khó khăn thông thường
  • Chỉ dùng trong văn viết trang trọng
  • Chỉ mô tả rắc rối vật chất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, adversity hoặc khó khăn kéo dài sẽ nhấn mạnh tính lâu dài; khó khăn ngắn hạn có thể dùng từ khác để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học các collocations thịnh hành như khó khăn tài chính
  • Sử dụng hardships cho nhiều giai đoạn khó khăn
  • Phân biệt với 'difficulty' khi phát âm và ngữ cảnh
  • Luyện diễn đạt kiên cường trong khủng hoảng
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn adversity/ hardship
  • Đọc/nghe ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hardship'?

A.Joy
B.Difficulty
C.Smooth
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'hardship' used correctly?

A.They encountered hardship during their journey.
B.The joy of hardship made her smile.
C.She avoided hardship by working hard.
D.He faced no hardship in his life.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hardship'?

A.Ease
B.Challenge
C.Comfort
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hardship'?

A.Trial
B.Obstacle
C.Struggle
D.Pleasure
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life 'hardship'?

A.Sleeping in on weekends
B.Eating ice cream on a sunny day
C.Watching a funny movie with friends
D.Difficulties faced in achieving a goal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ