LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

haunted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

haunted Ý nghĩa của Từ

  • thường ghé thăm một nơi
  • xuất hiện như một hồn ma
  • quấy rối hoặc làm phiền liên tục
Illustration for this word

haunted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

haunted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːnt/
Mỹ /hɔnt/
Tiết
haunt

haunted Từ nguyên của Từ

haunt = haun- (thường ghé thăm) + -t (hậu tố động từ); Nguồn gốc: tiếng Anh Trung đại từ tiếng Pháp cổ 'hanter', từ các gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồn ma bay lượn trên một nơi quen thuộc, trở lại nhiều lần để sống lại những khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay và mở cửa, đẩy nhẹ cửa gỗ lạnh vào lòng bàn tay. Hành lang thay đổi khi bóng tối di chuyển, không khí càng lạnh lẽo. Tôi cố gắng thở đều, điều chỉnh nhịp bước để giữ cân bằng. Khi tôi tiến lên, nơi này dường như haunt tôi, và tôi học cách dùng cảm giác đó trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Haunt là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là đến thăm nơi nào đó thường xuyên hoặc bị ký ức, cảm xúc ám ảnh; danh từ chỉ nơi bị ma ám hoặc sự xuất hiện của một linh hồn. Cụm từ đi kèm phổ biến gồm haunt a café, haunted house. Ngữ điệu có thể trung lập, huyền bí hoặc căng thẳng tùy ngữ cảnh. Người học nên phân biệt giữa ý nghĩa “thường xuyên lui tới” và “ma quỷ/ám ảnh” để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Haunt có thể có nghĩa là đến thăm nơi nào đó thường xuyên.
  • - Nó cũng có thể ám chỉ bị ám ảnh bởi ký ức hoặc linh hồn.
  • - Danh từ có thể chỉ nơi bị ma ám hoặc sự xuất hiện của linh hồn.
  • - Ngữ cảnh quyết định giọng điệu (trung lập, huyền bí, hoặc đáng sợ).
  • - Luyện tập với cụm từ như haunted house hoặc haunt a café.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Haunt chỉ có nghĩa là ma quỷ hoặc ám ảnh.
  • Danh từ haunt chỉ là người làm phiền bạn.
  • Động từ haunt không thể mô tả thường xuyên đến thăm.
  • Haunt và visit đều có thể dùng ở mọi ngữ cảnh.
  • Haunt luôn mang sắc thái ghê sợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cần phân biệt haunt là thói quen đến thăm và haunt là sự ám ảnh bởi linh hồn, dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa kèm ví dụ rõ ràng.
  • Tập trung vào collocations như haunted house và haunt a café.
  • Dùng mốc nhớ (ký ức vs linh hồn) để liên kết nghĩa.
  • Luyện nghe để nhận biết ngữ cảnh và nghĩa phù hợp.
  • Viết câu của riêng bạn để kiểm tra từng nghĩa.
  • So sánh với các động từ tương tự như làm phiền hoặc thăm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ