LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hay Ý nghĩa của Từ

  • Cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc.
  • Vật liệu thông thường cho nơi ở của động vật.
  • Trong nghĩa bóng, điều gì đó có giá trị hoặc tầm quan trọng thấp.
Illustration for this word

hay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /heɪ/
Mỹ /heɪ/
Tiết
hay

hay Từ nguyên của Từ

Cỏ khô = cỏ khô (gốc). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heg", bị ảnh hưởng bởi Proto-German *hayhaz. Hãy tưởng tượng một cánh đồng đầy nắng nơi nông dân thu hái cỏ khô để cho gia súc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cỏ khô là cỏ được phơi khô, dùng làm thức ăn cho gia súc. Người nông dân thường tích trữ nó thành những bó to và dùng để nuôi bò, ngựa và cừu, đặc biệt vào mùa đông khi cỏ non hiếm. Cỏ khô cũng có thể làm ổ lót cho động vật, giữ chúng ấm và khô ráo. Nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ điều gì đó valeur thấp. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hay, liên quan tới gốc ngôn ngữ Đức cổ. Hãy hình dung một cánh đồng tươi sáng với cỏ được phơi khô và đóng thành bó gọn gàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cỏ khô thường là danh từ không đếm được; nói ví dụ 'một bó cỏ khô' hay 'một ít cỏ khô'. 'Hit the hay' có nghĩa đi ngủ. Phát âm /heɪ/ nghe như từ 'hey' nhưng nghĩa khác. Cẩn thận với hay fever (dị ứng phấn hoa). Dùng để làm thức ăn hoặc chăn đệm cho động vật, không dành cho người. Tránh nhầm với rơm. Hãy hình dung cánh đồng trời nắng và những bó cỏ khô được buộc gọn gàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cỏ khô không phải lúc nào cũng xanh hay mới; có thể chuyển sang màu nâu khi khô.
  • Cỏ khô và cỏ không phải là cùng một thứ.
  • Cỏ khô thường không đếm được.
  • Rơm không phải là cỏ khô.
  • Cỏ khô không liên quan đến sốt do phấn hoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nên phân biệt cỏ khô với cỏ tươi và rơm; chú ý phát âm /heɪ/ và thành ngữ hit the hay. Sử dụng đúng ngữ cảnh cho thức ăn và bedding.

Mẹo Học

  • Luyện nghe và nói hay vs hey để phân biệt âm vị.
  • Hình dung cánh đồng sáng nắng và bó cỏ khô để ghi nhớ.
  • Dùng 'a bale of hay' hoặc 'some hay' tùy ngữ cảnh.
  • Học cụm từ 'hit the hay' và 'hay fever' riêng biệt.
  • Phân biệt cỏ khô và rơm trong câu.
  • Tạo ba tình huống ngắn với cỏ khô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hay'?

A.Metal container for cooking
B.Liquid used to extinguish fires
C.Dried grass used as fodder for animals
D.Circular band worn on the head
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hay' correctly?

A.The farmer stored the hay in the refrigerator.
B.She painted the hay green for the art exhibition.
C.The children played in the hay-filled barn.
D.He used hay to fix the leaky faucet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hay'?

A.Straw
B.Water
C.Candle
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hay'?

A.Concrete
B.Mountain
C.Ocean
D.Kitchen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'hay' is commonly used?

A.The mechanic fixed the car engine.
B.The teacher explained a complex math problem.
C.The rancher feeds the horses with hay.
D.The florist arranged a bouquet of flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ