barn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'bernan' (nấu cháy, nguyên bản là kho chứa cho việc sưởi ấm), 'barn' = 'bar' + 'en' (liên quan đến lưu trữ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một kho ấm áp đầy rơm, điều cần thiết để giữ cho vật nuôi cảm thấy thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBarn là từ tiếng Anh chỉ một tòa nhà lớn trên một trang trại để chứa ngũ cốc, rơm và thức ăn chăn nuôi, hoặc để chứa dụng cụ nông nghiệp. Nó còn dùng ở nghĩa bóng để chỉ một không gian rộng lớn. Hình ảnh đi kèm là một kho chứa ấm áp, được bảo vệ khỏi gió mưa. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Hãy xem barn như hình ảnh cụ thể của cuộc sống nông thôn: vững chắc, chống thời tiết và mang tính chức năng. Người nói tiếng Anh thường ghép barn với từ ngữ nông nghiệp (rơm, ngũ cốc, chuồng) và các thành ngữ. Người học hay nhầm barn với warehouse, nhưng trong nhiều ngữ cảnh barn là một tòa nhà lưu trữ trên trang trại.
What is the meaning of the word 'barn'?
In which sentence is the word 'barn' used correctly?
Which word is a synonym of 'barn'?
What is the opposite of 'barn'?
How would you use the word 'barn' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật