LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heads - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heads Ý nghĩa của Từ

  • phần trên cùng của cơ thể có mặt và não
  • chịu trách nhiệm hoặc lãnh đạo
  • người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

heads Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heads Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɛd/
Mỹ /hɛd/
Tiết
head

heads Từ nguyên của Từ

đầu = phần trước của cơ thể (tiếng Anh cổ heafod) + tiến hóa từ nguồn gốc German. Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo đội mũ, tượng trưng cho quyền lực và dẫn dắt, điều hành một nhóm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngẩng đầu và điều chỉnh tư thế, để căn phòng như chỉ còn một điểm nhắm. Đằng sau ấy, tình huống di chuyển và tôi đẩy ý nghĩ vào một hướng, đổi thay hướng đi. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, quay về bước tiếp theo và giữ vững quyền kiểm soát thời gian và cuộc trò chuyện. Khi nói, mọi người dường như theo nhịp và ánh nhìn của tôi, và cảm giác lãnh đạo bắt đầu nảy lên trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Head là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Về cơ bản nghĩa đen là phần trên của cơ thể chứa mặt và não, nhưng nó còn được dùng như động từ có nghĩa lãnh đạo hoặc chỉ huy. Trong ngữ cảnh tổ chức, head là người chịu trách nhiệm, ví dụ head of department hay head of a team. Cụm headed by có nghĩa là được dẫn dắt bởi ai đó, và head còn chỉ vị trí cao nhất trong một hệ thống cấp bậc, như head of state. Người học cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và tránh nhầm với các từ liên quan như brain hoặc skull.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Head có thể là danh từ hoặc động từ.
  • • Sử dụng head of để chỉ người lãnh đạo (head of department).
  • • Dùng head up hoặc headed by để nói về dẫn dắt dự án hoặc được dẫn dắt bởi ai đó.
  • • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • • Học các cụm như head of, head up, head for.
  • • Luyện tập trong các tình huống công sở thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm head với nghĩa chỉ là phần cơ thể, bỏ qua ý nghĩa lãnh đạo.
  • Dịch head of thành 'đầu của' mà quên ngữ cảnh quản lý.
  • Nhầm head với brain khi diễn đạt trí tuệ.
  • Dùng head up mà thiếu giới từ hoặc đối tượng phù hợp.
  • Cho rằng head chỉ xuất hiện trong chính trị hoặc kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, head có nghĩa đen là phần trên cơ thể và nghĩa lãnh đạo. Tránh dịch trực tiếp như ‘đầu’ cho mọi trường hợp; dùng từ chỉ chức vụ khi nói về lãnh đạo.

Mẹo Học

  • Nhận biết head ở vai trò danh từ và động từ.
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng: head of, head up, head for.
  • Trong bối cảnh formal, dùng nghĩa lãnh đạo.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như leader, chief để mở rộng từ vựng.
  • Luyện tập với tình huống công ty thực tế.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Pain Medicine

At the Pharmacy

2025.12.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ