LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

headway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

headway Ý nghĩa của Từ

  • tiến bộ hướng tới một mục tiêu
  • khoảng cách đi được theo một hướng nhất định
  • tiến triển trong một tình huống cụ thể
Illustration for this word

headway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

headway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdweɪ/
Mỹ /ˈhɛdweɪ/
Tiết
headway

headway Từ nguyên của Từ

Gốc: 'head' (vị trí lãnh đạo) + 'way' (con đường, hướng đi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'heafod' + 'weg'; phát triển qua tiếng Anh trung đại thành 'headway' hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thuyền cắt qua sóng, tiến lên trong khi vạch ra hành trình của nó trên biển, biểu trưng cho sự tiến bộ trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Headway là một danh từ chỉ sự tiến bộ hướng tới mục tiêu, dù là trong một dự án, kế hoạch hay sự phát triển cá nhân. Nó gợi ý tiến triển có thể đo được, ngay cả khi nhịp độ chậm, và khác với sự trì trệ. Trong thuật ngữ hàng hải, headway mô tả khoảng cách một tàu di chuyển theo một hướng nhất định, nhấn mạnh động lực của sự chuyển động. Người bản ngữ thường nói 'tiến triển' hoặc 'tiến bộ'. Hiểu hai nghĩa chính giúp chọn collocations phù hợp và diễn đạt động lực một cách chuẩn xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: dùng headway với make headway hoặc tiến triển; ám chỉ động lực, không phải khoảng cách hàng ngày. Ý nghĩa hàng hải là khoảng cách đi được theo một hướng. Giới từ phổ biến: toward, in, with. Không dùng headway như tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Headway và tiến bộ có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Headway luôn ám chỉ khoảng cách vật lý.
  • Ngay cả khi chậm, vẫn có headway.
  • Headway không thể dùng trong đàm phán.
  • Headway chỉ là thuật ngữ hàng hải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch headway thành tiến bộ, bỏ quên yếu tố động lực di chuyển về phía trước; học viên cần học các collocation như make headway.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: make headway, tiến triển, show headway.
  • Luyện hai nghĩa: tiến bộ dự án và khoảng cách hàng hải.
  • Viết 5 câu ví dụ với headway.
  • Nghe headway trong các ngữ cảnh thương thảo hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng headway như tính từ.
  • Chú ý giới từ: toward, in, with.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'headway'?

A.A movement of the head
B.A type of hairstyle
C.Progress made towards a goal
D.An unexpected event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'headway' correctly?

A.Despite the rain, we made good headway on our project.
B.He bought a headway for his travel.
C.The headway was too strong for the boat.
D.She showed headway when she painted her room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'headway'?

A.Progress
B.Obstacle
C.Delay
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'headway'?

A.Success
B.Advance
C.Setback
D.Improvement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'headway' would apply?

A.After many discussions, the team began to see tangible progress in their negotiations.
B.He didn't know how to fix the car.
C.They were stuck in traffic for hours.
D.She completed the puzzle in record time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ