heady - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heady (head + -y) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'hedy', nghĩa là 'có đầu', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ 'hædic' có nghĩa là 'tăng lên, cao'. Hãy tưởng tượng một người say rượu, cảm nhận sự 'nâng lên' của 'đầu' khi họ nhảy múa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHeady có nghĩa là gây choáng váng hoặc kích thích mạnh, thường do rượu hoặc trải nghiệm thú vị mang lại cảm giác phấn khích ngập tràn. Nó cũng có thể mô tả những tình huống, ý tưởng hoặc bầu không khí áp đảo khiến người ta hành động bốc đồng. Từ này mang sắc thái tích cực của sự hứng khởi nhưng cũng cảnh báo rằng phán đoán có thể bị che khuất bởi cường độ cảm xúc. Thường dùng để miêu tả đêm hội, ý tưởng đầy nhiệt huyết hoặc một bầu không khí sôi động.
Với người Việt, heady thường gắn với cảm giác bị choáng ngợp hoặc phấn khích mạnh. Cẩn trọng khi diễn đạt các tình huống bình yên hoặc người nói cảnh báo về phán đoán.
What is the meaning of the word 'heady'?
In which sentence is 'heady' used correctly?
Which word is a synonym of 'heady'?
What is the opposite of 'heady'?
In what real-life context might you use the word 'heady'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật