LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heady - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heady Ý nghĩa của Từ

  • say mê hoặc kích thích
  • có ảnh hưởng mạnh, thường vượt quá
  • hấp tấp hoặc nông nổi
Illustration for this word

heady Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heady Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdi/
Mỹ /ˈhɛdi/
Tiết
heady

heady Từ nguyên của Từ

heady (head + -y) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'hedy', nghĩa là 'có đầu', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ 'hædic' có nghĩa là 'tăng lên, cao'. Hãy tưởng tượng một người say rượu, cảm nhận sự 'nâng lên' của 'đầu' khi họ nhảy múa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heady có nghĩa là gây choáng váng hoặc kích thích mạnh, thường do rượu hoặc trải nghiệm thú vị mang lại cảm giác phấn khích ngập tràn. Nó cũng có thể mô tả những tình huống, ý tưởng hoặc bầu không khí áp đảo khiến người ta hành động bốc đồng. Từ này mang sắc thái tích cực của sự hứng khởi nhưng cũng cảnh báo rằng phán đoán có thể bị che khuất bởi cường độ cảm xúc. Thường dùng để miêu tả đêm hội, ý tưởng đầy nhiệt huyết hoặc một bầu không khí sôi động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Heady được dùng để mô tả cảm giác mạnh và phấn khích. Thường ám chỉ sự hứng khởi hoặc say mê. Có thể cảnh báo rằng phán đoán bị mờ đi bởi cường độ cảm xúc. Ghép với danh từ như rượu, bầu không khí hoặc đêm. Tránh dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Heady luôn có nghĩa là điều gì đó tốt đẹp.
  • Nó chỉ liên quan đến rượu và không phải những trải nghiệm khác.
  • Nếu một thứ heady, nó phải nguy hiểm hay thiếu suy nghĩ.
  • Heady không mô tả tâm trạng hoặc bầu không khí.
  • Heady giống với nặng nề hoặc căng thẳng một cách tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, heady thường gắn với cảm giác bị choáng ngợp hoặc phấn khích mạnh. Cẩn trọng khi diễn đạt các tình huống bình yên hoặc người nói cảnh báo về phán đoán.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: heady rượu, heady bầu không khí, heady đêm.
  • Phân biệt phấn khích và quá tải cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh cảnh báo về phán đoán.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như choáng ngợp, phấn khích.
  • Sử dụng trong nói hàng ngày, không phải văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'heady'?

A.Calm
B.Exciting
C.Boring
D.Stable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'heady' used correctly?

A.The heady lake was peaceful in the evening.
B.He felt heady after a long day at work.
C.Her heady demeanor calmed everyone down.
D.The heady wind made the beach chilly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'heady'?

A.Unchanging
B.Relaxing
C.Ordinary
D.Thrilling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heady'?

A.Dull
B.Calm
C.Static
D.Exciting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'heady'?

A.Describing a thrilling roller coaster ride
B.Talking about a quiet library
C.Discussing a monotonous meeting
D.Explaining a slow-paced hike

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ