healthier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heal (chữa lành) + -thy (hậu tố liên quan đến trạng thái hoặc phẩm chất) → tiếng Anh cổ hælþ → tiếng Anh trung healthy. Hãy tưởng tượng một người tràn đầy sức sống và mạnh mẽ chạy qua cánh đồng ngập tràn ánh nắng, sống cuộc sống tốt đẹp nhất của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng một động tác kéo dãn chậm, tôi vươn người, di chuyển cánh tay và hít vào thật sâu, cảm nhận căng cơ từ từ buông lỏng. Tôi đặt mục tiêu nhỏ, đi một quãng ngắn và giữ nhịp bước đều đặn, trái tim dịu lại. Cảm giác khỏe mạnh nảy lên từ động tác này, sự cố gắng được chuyển thành sự dễ chịu và tập trung. Kinh nghiệm ấy lan tỏa vào cuộc sống hàng ngày, hướng dẫn các quyết định về ăn uống, thời lượng dùng màn hình và nghỉ ngơi với sự chăm sóc bản thân.
Healthy là tính từ mô tả trạng thái sức khỏe tốt về thể chất hoặc tinh thần, hoặc điều gì đó có lợi cho sức khỏe. Nó được dùng cho người, thói quen, thực phẩm và môi trường phù hợp để cải thiện sức khỏe. Các cụm từ thông dụng gồm chế độ ăn uống lành mạnh, cân nặng khỏe mạnh, tinh thần khỏe mạnh và lối sống lành mạnh. Người học thường nhầm lẫn healthy với healthful hoặc nghĩ mọi thứ ít calo là lành mạnh. Trong thực tế, healthy mô tả những gì giúp duy trì sức khỏe, không chỉ sự vắng mặt của bệnh.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: phân biệt healthy (tốt cho sức khỏe) với healthful (ít dùng, nghĩa tương tự nhưng ít gặp); tránh dịch trực tiếp các cụm.
What is the meaning of the word 'healthier'?
Choose the sentence that uses 'healthier' correctly.
Which word is most similar to 'healthier'?
What is the opposite of 'healthier'?
Think of a real-life context where the word 'healthier' could be used.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật