LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hectare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hectare Ý nghĩa của Từ

  • Một đơn vị diện tích tương đương 10.000 mét vuông.
  • Được sử dụng để đo đất, đặc biệt trong nông nghiệp.
  • Thường được dùng ở Châu Âu và một số phần của Châu Á để đo diện tích đất.
Illustration for this word

hectare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hectare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛk.tɑː/
Mỹ /ˈhɛk.tɛr/
Tiết
hectare

hectare Từ nguyên của Từ

Gốc: hecto- (trăm) + are (diện tích). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp ‘hekaton’ (trăm) → Latinh ‘hectarium’ → tiếng Pháp cổ ‘hectare’ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn 100 mẫu Anh, mỗi mảnh được đánh dấu bằng một chữ '100' lớn để tượng trưng cho trăm mét vuông trong một hecta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hectare (ha) là đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường được dùng để đo diện tích đất nông nghiệp và đất đai ở Việt Nam và nhiều nước khác. 1 ha bằng 10.000 m2, tương đương với 100 ar hoặc khoảng 2,471 acres. Kỹ năng đọc bản đồ và tài liệu đất đai dễ hơn khi nắm vững ký hiệu ha. Người học có thể nhầm lẫn với các đơn vị cũ như sào hay mẫu, vì vậy nhớ rằng ha là đơn vị chuẩn cho đất đai lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ha sau số khi đo diện tích đất.
  • 1 ha = 10 000 m2.
  • Ký hiệu ha phổ biến trên bản đồ.
  • Đừng nhầm hectare với acre.
  • 1 km2 = 100 ha.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • 1 ha không phải 1.000 m2 mà là 10.000 m2.
  • Are và hectare là đơn vị khác nhau.
  • ha không phải đơn vị phi metric.
  • 1 ha không phải bằng 1 acre.
  • Hectare không chỉ dùng ở châu Âu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Hình dung một lưới 100m x 100m cho 1 ha.
  • ha là viết tắt phổ biến trên bản đồ.
  • 1 ha = 100 ar (100 m2 mỗi ar).
  • Luyện chuyển đổi sang acre và km2.
  • Sử dụng tài liệu đất đai thực tế để củng cố.
  • Làm bài kiểm tra chuyển đổi ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hectare' mean?

A.A unit of area equal to 10,000 square meters
B.A type of tree indigenous to Europe
C.A measurement of water volume
D.A food serving quantity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hectare' correctly?

A.We calculated the distance in hectares to the park.
B.The farmer harvested apples from one hectare of land.
C.The painting measured two hectares in size.
D.He ran five hectares in the marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hectare'?

A.Acre
B.Centimeter
C.Gallon
D.Pound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hectare'?

A.Millimeter
B.There is no direct opposite
C.Pixel
D.Nanometer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where land area is important?

A.Measuring how much water a plant needs
B.Calculating the size of a small garden
C.Estimating the weight of the harvest
D.Determining how fast a car can go within an area

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ