LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

square - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

square Ý nghĩa của Từ

  • Hình dạng có bốn cạnh và góc bằng nhau.
  • Một khu đất hoặc một không gian mở.
  • Làm cho một vật trở thành hình vuông.
Illustration for this word

square Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

square Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skweə/
Mỹ /skwɛr/
Tiết
square

square Từ nguyên của Từ

squar(e) = 'hình vuông', -e (hậu tố tính từ); tiếng Latinh 'quadratum' → tiếng Pháp cổ 'esquare' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình vuông hoàn hảo được vẽ trên một mảnh giấy, mỗi cạnh bằng nhau, đại diện cho sự ổn định và bình đẳng. Trong văn hóa, hình vuông thường biểu tượng cho sự thống nhất và cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một viên gạch vuông lên bàn và bắt đầu move nó, đẩy các cạnh cho khớp với nhau. Tôi điều chỉnh tư thế, đẩy một góc, và thấy khớp lệch hướng thay đổi khi tôi xoay viên gạch. Cảm giác ấy chắc chắn, một chút cố gắng đòi hỏi tập trung và kiểm soát. Chính nhịp này cũng áp dụng cho những nhiệm vụ lớn hơn, khi đặt mọi thứ cẩn thận và giữ cho các cạnh thẳng hàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hình vuông là một hình học cơ bản gồm bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, khiến nó cân đối và dễ đo. Nó cũng có thể chỉ một khu vực đất hoặc một không gian mở, như quảng trường thành phố. Là động từ, to square có nghĩa là làm cho một vật thành hình vuông hoặc điều chỉnh kích thước cho bằng nhau. Theo nghĩa bóng, square thường gợi ý sự công bằng, ổn định hoặc tuân thủ một khuôn mẫu. Danh từ square là danh từ đếm được (các squares) và có thể làm tính từ trong các cụm từ nhất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
  • Phân biệt danh từ, động từ và tính từ theo ngữ cảnh.
  • Square cũng có thể chỉ một khu vực mở như quảng trường.
  • Đổi sang số nhiều: squares.
  • Học các cụm từ thông dụng như square deal hoặc keep things square.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học có thể nhầm square với hình vuông trong mọi ngữ cảnh.
  • Square cũng là động từ và tính từ, không chỉ danh từ.
  • Các thành ngữ như square deal cần nhận biết bối cảnh.
  • Không nhận ra nghĩa mở rộng là không gian công cộng như quảng trường.
  • Chú ý phân biệt số ít/ số nhiều: square vs squares.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần chú ý sự khác biệt giữa danh từ, động từ và tính từ của từ square và các thành ngữ đi kèm.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
  • Phân biệt danh từ, động từ và tính từ theo ngữ cảnh.
  • Square cũng có thể chỉ một khu vực mở như quảng trường.
  • Đổi sang số nhiều: squares.
  • Học các cụm từ thông dụng như square deal hoặc keep things square.
  • Luyện tập với đồ vật thật để khắc sâu nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'square'?

A.A form of music
B.A shape with four equal sides
C.A long and narrow body of water
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'square' used correctly?

A.She saw a round ball on the ground.
B.He lives in a triangular house.
C.The table has a square top.
D.The dog ran in a circular path.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'square'?

A.Circle
B.Triangle
C.Oval
D.Rectangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'square'?

A.Curved
B.Round
C.Straight
D.Flat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'square'?

A.Solving a math problem
B.Building a house
C.Playing a sport
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop and Photo

Public Transport

2025.10.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ