LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

herbivores - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

herbivores Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật chủ yếu ăn thực vật
  • sinh vật ăn thực vật
  • một loại tiêu thụ trong chuỗi thức ăn sinh thái
Illustration for this word

herbivores Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

herbivores Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɜː.bɪ.vɔː/
Mỹ /ˈhɜr.bɪ.vɔr/
Tiết
herbivore

herbivores Từ nguyên của Từ

(herb- + -ivore); Xuất phát từ tiếng Latin 'herba' có nghĩa là 'cỏ, cây' và '-vore' từ 'vorare' có nghĩa là 'ăn.' Hãy tưởng tượng một con khủng long lớn và hiền lành đang nhai lá trong một khu rừng xanh tươi, thể hiện cách mà động vật ăn cỏ tồn tại nhờ vào thực vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Những động vật ăn cỏ là những loài chủ yếu ăn thực vật. Ví dụ phổ biến gồm có bò, nai, thỏ và ngựa. Trong sinh thái học, động vật ăn cỏ thường chiếm mức độ dinh dưỡng thứ hai, đóng vai trò cầu nối giữa các nhà sản xuất thực vật và các nhà tiêu thụ ở mức cao hơn. Có loài ăn cỏ gặm cỏ, có loài ăn lá cây, có loài ăn quả hoặc hạt. Hệ tiêu hóa của chúng được thích nghi để phân giải chất xơ thực vật, thường nhờ dạ dày nhiều ngăn hoặc lên men ruột. Dù nhiều người chọn chế độ ăn dựa trên thực vật, trong tự nhiên động vật ăn cỏ phụ thuộc vào thực vật để có năng lượng và dinh dưỡng. Hãy hình dung một con khủng long hiền lành đang nhai lá trong rừng xanh mướt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • herbivor là danh từ chỉ động vật ăn thực vật
  • • Không dùng cho con người trừ khi mô tả chế độ ăn uống
  • • So sánh với carnivore và omnivore trong sinh thái
  • • Cụm từ thông dụng: chế độ ăn herbivora, loài herbivora
  • • Số nhiều: herbivores; tính từ: herbivorous

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả động vật ăn cỏ đều yếu đuối hoặc thụ động
  • Tất cả động vật ăn thực vật đều là ăn cỏ
  • Động vật ăn cỏ không thể tiêu hoá chất xơ thực vật
  • Động vật ăn cỏ chỉ ăn cỏ
  • Người ăn chay là động vật ăn cỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường liên tưởng đến hình ảnh hiền lành của động vật ăn cỏ, dễ nhầm với thói quen ăn của con người. Nhấn mạnh đây là một phân loại sinh học.

Mẹo Học

  • Học gốc từ herb- có nghĩa liên quan thực vật
  • Ghi nhớ hậu tố -vore mang nghĩa ăn
  • So sánh với carnivore và omnivore để phân biệt
  • Dùng ví dụ về động vật ăn cỏ khác nhau
  • Luyện tập trong câu ecological
  • Phát âm: /ˈhər. bi. vɔr/

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ