LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heredity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heredity Ý nghĩa của Từ

  • sự truyền gen của đặc điểm từ cha mẹ đến con cái
  • tổng hợp các đặc điểm và phẩm chất thừa kế từ tổ tiên
  • khái niệm liên quan đến huyết thống sinh học và ảnh hưởng của nó lên các cá thể

heredity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heredity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈrɛd.ɪ.ti/
Mỹ /həˈrɛd.ɪ.ti/
Tiết
heredity

heredity Từ nguyên của Từ

heredity được cấu thành từ 'hered-' (từ Latin 'hereditas', nghĩa là thừa kế) + '-ity' (một hậu tố hình thành danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện). Nó có nguồn gốc từ Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'heredity' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây gia đình, trong đó các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như dòng nước chảy, thể hiện sự liên tục của sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'heredity'?

A.The tendency of characteristics to be passed from parents to offspring.
B.The ability to swim quickly in water.
C.The process of cooking food at high temperatures.
D.The act of traveling to new places.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'heredity' correctly?

A.The heredity of a recipe is important for flavor.
B.Her cat was very fast due to its heredity.
C.Heritage and heredity are often confused terms.
D.Heredity is the same as reading books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heredity'?

A.Democracy
B.Legislation
C.Inheritance
D.Electricity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heredity'?

A.Reversal
B.Loss
C.Change
D.Absence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which heredity plays a role?

A.Many enjoy jogging in the morning for fitness.
B.People often prefer to eat pizza on Fridays.
C.Genetics are studied to understand family traits.
D.The celebration of birthdays is a common practice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ