LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hers Ý nghĩa của Từ

  • được dùng để chỉ một người hoặc động vật cái.
  • thuộc về hoặc liên quan đến một phụ nữ.
  • chỉ đối tượng của một động từ hoặc giới từ.
Illustration for this word

hers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɜː/
Mỹ /hɜr/
Tiết
her

hers Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'her' - đại từ sở hữu được lấy từ tiếng Anh cổ 'heora'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng tặng một món quà cho bạn gái của bạn, thể hiện quyền sở hữu bằng cách nói 'Đây là quà của cô ấy.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển move khung ảnh và xoay nó một chút để her khuôn mặt hiện lên rõ. Giữ vai thả lỏng, tôi điều chỉnh góc nhìn và giữ khung chắc chắn để nó không lung lay. Bằng một động tác nhỏ ấy, tôi thấy cách từ này có thể nói về một người phụ nữ hoặc thứ gì đó thuộc về cô ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Her là một đại từ tiếng Anh phổ biến, hai chức năng chính. Là tính từ sở hữu đặt trước danh từ để cho biết thuộc về một người phụ nữ: her car, her idea, her dog. Là đại từ tân ngữ theo sau động từ hoặc giới từ: I saw her, give it to her, with her help. Nó không phải đại từ chủ ngữ; chủ ngữ là she. Đại từ sở hữu tương ứng là hers, ví dụ 'that book is hers'. Cũng có nghĩa là thuộc về cô ấy hoặc liên quan đến cô ấy, như 'her smile'. Gợi ý ghi nhớ: tưởng tượng câu 'It's her gift.' Người học thường nhầm lẫn giữa she và her, hoặc dùng hers ở vị trí sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đứng trước danh từ như tính từ sở hữu (ví dụ: her xe).
  • - Theo sau động từ hoặc giới từ như đại từ tân ngữ (ví dụ: I saw her).
  • - Chủ ngữ là 'she', không phải 'her'.
  • - Đại từ sở hữu tương ứng là 'hers' (That book is hers).
  • - Gợi ý: nhớ câu 'It's her gift.' để liên kết quyền sở hữu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'she' và 'her' ở vị trí chủ ngữ.
  • Dùng 'her' thay cho 'hers' khi nói về sở hữu.
  • Sau động từ liên kết mà tưởng là chủ ngữ nhưng dùng sai.
  • Dịch ngắn dễ bị hiểu nhầm thành đại từ phản身.
  • Dùng 'her' cho người đàn ông hoặc vật không thuộc về nữ tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ tân ngữ. Thường nhầm lẫn giữa 'she' và 'her' hoặc dùng 'hers' thay cho 'her'.

Mẹo Học

  • Ôn tập cách dùng: tính từ sở hữu đứng trước danh từ và đại từ tân ngữ sau động từ/grừới từ.
  • Nhớ chủ ngữ là 'she', 'her' không dùng làm chủ ngữ.
  • Tạo câu với một người phụ nữ để dùng cả hai dạng.
  • Dùng câu như 'It's her gift' để ghi nhớ quyền sở hữu.
  • Làm bài tập phân biệt chủ ngữ và tân ngữ.
  • Nghe hội thoại để phân biệt 'her' và 'hers'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hers'?

A.Belonging to him
B.Pancake toppings
C.Opposite of ours
D.Type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hers' correctly?

A.That book is hers
B.She asked for hers address
C.Are those shoes hers or mines?
D.Hers to be careful
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hers'?

A.Yellow
B.Ocean
C.His
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hers'?

A.Theirs
B.Happy
C.Bright
D.Small
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'hers'?

A.They went to the beach
B.He gave her a gift
C.Theirs is here
D.She ran a marathon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Surprise

Hotel Check-in

2026.03.15 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at the Hospital

Asking for Help

2025.10.08 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Waterfall Plan

Simple Phone Call

2025.10.06 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ