ý nghĩa của tính không đồng nhất trong các bối cảnh khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hetero-' (khác nhau) + 'geneity' (loại/nguồn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp (heteros) → tiếng Latinh (heterogeneitas) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn với những bông hoa đủ màu sắc và loại hình sinh trưởng cùng nhau, tượng trưng cho vẻ đẹp của các yếu tố đa dạng sống hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTính bất đồng (heterogeneity) chỉ trạng thái các phần tử khác nhau trong một hệ thống, hoặc sự tồn tại của nhiều thành phần khác biệt. Trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu, nhận ra tính bất đồng giúp giải thích tại sao kết quả thay đổi giữa các nhóm, mẫu hoặc ngữ cảnh. Khác với đồng nhất (h homogeneous), ở đây các yếu tố không giống nhau. Cụm từ thường gặp bao gồm mức độ bất đồng và mức độ heterogeneity. Mẹo cho người học: đừng nhầm với khái niệm đa dạng ở ngữ cảnh thông thường; bất đồng thường liên quan đến khác biệt cấu trúc hoặc thống kê. Hình ảnh ghi nhớ: một khu vườn với nhiều loại hoa khác nhau nở rộ cùng nhau.
Trong tiếng Việt, tính bất đồng thường xuất hiện trong văn bản khoa học; người học dễ nhầm với khái niệm đa dạng hàng ngày. Cần phân biệt khác biệt cấu trúc và biến thiên theo ngữ cảnh.
What does the word 'heterogeneity' mean?
Choose the correct usage of 'heterogeneity' in a sentence.
Which word is most similar to 'heterogeneity'?
What is the opposite of the word 'heterogeneity'?
Can you think of a real-life example of something that illustrates the concept of 'heterogeneity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật