LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của tính không đồng nhất trong các bối cảnh khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heterogeneity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc đa dạng về tính cách hoặc nội dung
  • hỗn hợp các yếu tố hoặc đặc tính khác nhau
  • trạng thái được cấu thành từ các phần không đồng nhất
Illustration for this word

heterogeneity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heterogeneity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhɛtəʊdʒɪˈniːɪti/
Mỹ /ˌhɛtərədʒəˈniːɪti/
Tiết
heterogeneity

heterogeneity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hetero-' (khác nhau) + 'geneity' (loại/nguồn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp (heteros) → tiếng Latinh (heterogeneitas) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn với những bông hoa đủ màu sắc và loại hình sinh trưởng cùng nhau, tượng trưng cho vẻ đẹp của các yếu tố đa dạng sống hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính bất đồng (heterogeneity) chỉ trạng thái các phần tử khác nhau trong một hệ thống, hoặc sự tồn tại của nhiều thành phần khác biệt. Trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu, nhận ra tính bất đồng giúp giải thích tại sao kết quả thay đổi giữa các nhóm, mẫu hoặc ngữ cảnh. Khác với đồng nhất (h homogeneous), ở đây các yếu tố không giống nhau. Cụm từ thường gặp bao gồm mức độ bất đồng và mức độ heterogeneity. Mẹo cho người học: đừng nhầm với khái niệm đa dạng ở ngữ cảnh thông thường; bất đồng thường liên quan đến khác biệt cấu trúc hoặc thống kê. Hình ảnh ghi nhớ: một khu vườn với nhiều loại hoa khác nhau nở rộ cùng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tính bất đồng là danh từ; dùng cụm như mức độ bất đồng.
  • Phân biệt với đồng nhất và đa dạng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Phát âm: /ˌhɛtəroˈdʒiːnəti/.
  • Trong văn viết học thuật, nêu rõ nguồn gốc bất đồng của dữ liệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn heterogeneity với diversity trong dùng hàng ngày
  • Cho rằng mọi yếu tố đều khác nhau hoàn toàn
  • Cho rằng tính bất đồng là tiêu cực
  • Nhầm lẫn bất đồng với sự ngẫu nhiên hoàn toàn giữa các phần
  • Dùng heterogeneous như danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tính bất đồng thường xuất hiện trong văn bản khoa học; người học dễ nhầm với khái niệm đa dạng hàng ngày. Cần phân biệt khác biệt cấu trúc và biến thiên theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chính: mức độ bất đồng, bất đồng của dân số, mẫu bất đồng
  • So sánh với đồng nhất và đa dạng theo ngữ cảnh
  • Luyện tập với câu dựa trên dữ liệu
  • Đọc văn bản học thuật để nắm cách dùng trang trọng
  • Dùng hình ảnh vườn hoa đa dạng để ghi nhớ khái niệm
  • Tạo ví dụ từ nhóm thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heterogeneity' mean?

A.The quality of being uniform or similar
B.A type of chemical reaction
C.The state of being diverse or varied
D.An emotional state of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'heterogeneity' in a sentence.

A.The heterogeneity of the car's design made it very popular.
B.Her heterogeneity was clearly evident in her uniform choice of clothing.
C.The heterogeneity of the team contributed to its success.
D.His heterogeneity towards the subject was quite obvious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heterogeneity'?

A.Uniformity
B.Constancy
C.Diversity
D.Simplicity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'heterogeneity'?

A.Variety
B.Homogeneity
C.Multiplicity
D.Diversity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of something that illustrates the concept of 'heterogeneity'?

A.A uniform factory that produces identical products.
B.A single-color painting in a gallery.
C.A classroom filled with students from various cultural backgrounds.
D.A set of matching furniture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ