backgrounds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sau + mặt đất; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bac' + 'grund' → tiếng Anh trung cổ 'background' → tiếng Anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: hình dung một phong cảnh hữu tình ở phía sau một bức tranh đẹp, cung cấp chiều sâu và bối cảnh cho chủ đề chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lùi một bước, đẩy máy ảnh nhẹ và để khung hình đổi, nền phía sau chủ thể di chuyển nhẹ. Khi nền thay đổi, màu sắc và ánh sáng thay đổi, tôi căn chỉnh tư thế để giữ cho chủ thể nổi bật. Cảm giác này giống như điều khiển một cảnh quay, hướng dẫn nó một cách cẩn thận. Nền đó mang theo dấu vết nơi tôi đến và những gì tôi học được, ảnh hưởng đến cách tôi hiểu một khoảnh khắc trong đời thực.
Background là những gì nằm phía sau hoặc các điều kiện hình thành bối cảnh cho một sự kiện, cũng như nền giáo dục hoặc kinh nghiệm của một người. Trong nhiếp ảnh, nền (background) là mọi thứ ở sau chủ thể chính; một nền đơn giản giúp làm nổi bật chủ thể, trong khi nền rối có thể gây xao nhãng hoặc cung cấp bối cảnh. Nói về background cũng có thể chỉ lịch sử hoặc hoàn cảnh của ai đó. Khi nói về background, ta cần tôn trọng quyền riêng tư và sự phù hợp. Thông dụng là 'in the background' hoặc 'background information' để mô tả các yếu tố ít thấy nhưng quan trọng.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh background có vai trò ngữ cảnh chứ không chỉ là cảnh nền; luyện các cụm từ hay.
What is the meaning of the word 'backgrounds'?
Which sentence uses 'backgrounds' correctly?
Which word is most similar to 'backgrounds'?
What is the opposite of 'backgrounds'?
Can you think of a real-life context where 'backgrounds' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật