LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

backgrounds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

backgrounds Ý nghĩa của Từ

  • khu vực phía sau chủ thể chính trong một bức tranh
  • các tình huống hoặc điều kiện hình thành bối cảnh cho một sự kiện
  • giáo dục hoặc kinh nghiệm của một người
Illustration for this word

backgrounds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

backgrounds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbækɡraʊnd/
Mỹ /ˈbækɡraʊnd/
Tiết
background

backgrounds Từ nguyên của Từ

sau + mặt đất; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bac' + 'grund' → tiếng Anh trung cổ 'background' → tiếng Anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: hình dung một phong cảnh hữu tình ở phía sau một bức tranh đẹp, cung cấp chiều sâu và bối cảnh cho chủ đề chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lùi một bước, đẩy máy ảnh nhẹ và để khung hình đổi, nền phía sau chủ thể di chuyển nhẹ. Khi nền thay đổi, màu sắc và ánh sáng thay đổi, tôi căn chỉnh tư thế để giữ cho chủ thể nổi bật. Cảm giác này giống như điều khiển một cảnh quay, hướng dẫn nó một cách cẩn thận. Nền đó mang theo dấu vết nơi tôi đến và những gì tôi học được, ảnh hưởng đến cách tôi hiểu một khoảnh khắc trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Background là những gì nằm phía sau hoặc các điều kiện hình thành bối cảnh cho một sự kiện, cũng như nền giáo dục hoặc kinh nghiệm của một người. Trong nhiếp ảnh, nền (background) là mọi thứ ở sau chủ thể chính; một nền đơn giản giúp làm nổi bật chủ thể, trong khi nền rối có thể gây xao nhãng hoặc cung cấp bối cảnh. Nói về background cũng có thể chỉ lịch sử hoặc hoàn cảnh của ai đó. Khi nói về background, ta cần tôn trọng quyền riêng tư và sự phù hợp. Thông dụng là 'in the background' hoặc 'background information' để mô tả các yếu tố ít thấy nhưng quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng background để mô tả bối cảnh hoặc khung cảnh
  • - Phân biệt giữa nền (background) và tiền cảnh (foreground) khi mô tả hình ảnh
  • - Với người, tham chiếu nền tảng bao gồm giáo dục, kinh nghiệm hoặc nguồn gốc, không chỉ tuổi tác
  • - Thành ngữ phổ biến: thông tin nền, kiểm tra nền, màu nền, tiếng ồn nền
  • - Làm rõ sự khác biệt giữa "in the background" và "in the foreground" để tránh nhầm lẫn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nền không chỉ là cảnh sau l subject, mà còn là bối cảnh
  • Nền và nền tảng cá nhân luôn giống nhau ở mọi hoàn cảnh
  • Nền luôn hàm ý tiêu cực
  • Có thể thay thế nền bằng quá khứ trong mọi trường hợp
  • Trong câu chuyện, nền và bối cảnh dễ bị nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh background có vai trò ngữ cảnh chứ không chỉ là cảnh nền; luyện các cụm từ hay.

Mẹo Học

  • Thực hành với hình ảnh mô tả nền và tiền cảnh
  • Học các cụm từ phổ biến như 'thông tin nền' và 'ở nền'
  • Phân biệt background và backstory khi nói về người
  • Kết hợp background với ngữ cảnh, màu sắc, tiếng ồn
  • Luyện các câu có nghĩa của background thay đổi
  • Giữ một sổ tay từ vựng về từ liên quan đến background

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'backgrounds'?

A.A series of events in a person's life that shapes who they are.
B.The scenery behind a subject in a picture or painting.
C.A statistical analysis of data that shows trends.
D.An unusual or rare occurrence.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'backgrounds' correctly?

A.All backgrounds are important in photography.
B.The backgrounds of the students were very diverse.
C.I will reach the backgrounds by next Tuesday.
D.She walked past the backgrounds quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'backgrounds'?

A.Environment
B.Circumstances
C.Anomalies
D.Disparities
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'backgrounds'?

A.Highlights
B.Foregrounds
C.Obscurities
D.Mysteries
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'backgrounds' is used?

A.The performers stood in the spotlight, drawing all the attention.
B.The products were all creatively designed for the audience.
C.A person's unique backgrounds can contribute to their perspective on life.
D.The play's themes explored various mythical stories.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.15 · 0:20 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ