hiatus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: hiat- = mở ra, us = trạng thái; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'hiatus' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa hơi mở, tạo ra một khoảng trống hoặc dừng lại trong không gian từng đóng kín, tượng trưng cho một sự gián đoạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHiatus là danh từ chỉ một sự tạm dừng hoặc gián đoạn trong tính liên tục, như một sự gián đoạn tạm thời của một dự án, một khoảng trống trong một chuỗi sự kiện, hoặc một sự tạm dừng trong hoạt động. Trong sinh học và giải phẫu học, hiatus là một lỗ mở hoặc khoảng trống, ví dụ hiatus thực quản hoặc hiatus cơ hoành. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin hiatus, có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'khe hở'. Trong tiếng Anh hàng ngày, có thể nói 'take a hiatus' hoặc 'go on hiatus' để báo hiệu một sự dừng lại tạm thời có kế hoạch, không phải kết thúc vĩnh viễn. Hình ảnh ghi nhớ: một cánh cửa hơi hé mở phá vỡ cảm giác liên tục của một không gian đã đóng.
Người Việt cần hiểu hiatus mang nghĩa gián đoạn có kế hoạch và tạm thời, không phải chỉ một nghỉ bình thường.
What is the meaning of 'hiatus'?
In which sentence is 'hiatus' used correctly?
Which word is a synonym of 'hiatus'?
What is the opposite of 'hiatus'?
How would you use 'hiatus' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật