LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiatus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hiatus Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng dừng hoặc đứt đoạn trong tính liên tục
  • một khoảng trống hoặc lỗ hổng
Illustration for this word

hiatus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hiatus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈeɪtəs/
Mỹ /haɪˈeɪtəs/
Tiết
hiatus

hiatus Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: hiat- = mở ra, us = trạng thái; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'hiatus' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa hơi mở, tạo ra một khoảng trống hoặc dừng lại trong không gian từng đóng kín, tượng trưng cho một sự gián đoạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiatus là danh từ chỉ một sự tạm dừng hoặc gián đoạn trong tính liên tục, như một sự gián đoạn tạm thời của một dự án, một khoảng trống trong một chuỗi sự kiện, hoặc một sự tạm dừng trong hoạt động. Trong sinh học và giải phẫu học, hiatus là một lỗ mở hoặc khoảng trống, ví dụ hiatus thực quản hoặc hiatus cơ hoành. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin hiatus, có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'khe hở'. Trong tiếng Anh hàng ngày, có thể nói 'take a hiatus' hoặc 'go on hiatus' để báo hiệu một sự dừng lại tạm thời có kế hoạch, không phải kết thúc vĩnh viễn. Hình ảnh ghi nhớ: một cánh cửa hơi hé mở phá vỡ cảm giác liên tục của một không gian đã đóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiatus được dùng cho một khoảng dừng kế hoạch và tạm thời, không phải kết thúc vĩnh viễn.
  • Các cụm từ thường gặp: take a hiatus, go on hiatus.
  • Trong giải phẫu học, hiatus là một lỗ mở hoặc khe hở.
  • Tránh dùng hiatus cho những nghỉ ngắn hằng ngày.
  • Phát âm: /haɪˈeɪtəs/, trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiatus không phải lúc nào cũng có nghĩa kết thúc vĩnh viễn.
  • Nó không phải là một nghỉ ngắn bình thường; nó mang nghĩa gián đoạn có kế hoạch.
  • Trong nói chuyện hàng ngày, nó hiếm khi được dùng mà thiếu sắc thái trang trọng.
  • Hiểu nhầm với từ ngữ pause thông thường có thể khiến câu thiếu chính xác.
  • Thường sai khi nhấn âm ở âm tiết đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu hiatus mang nghĩa gián đoạn có kế hoạch và tạm thời, không phải chỉ một nghỉ bình thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu: 'take a hiatus' và 'go on hiatus' trong ngữ cảnh.
  • Gắn hiatus với một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: six months).
  • So sánh với từ pause/break để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Sử dụng ngữ cảnh giải phẫu để có ví dụ rõ ràng.
  • Rèn phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Đọc bài viết tin tức để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'hiatus'?

A.A gap
B.An ocean
C.A cloud
D.A mountain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hiatus' used correctly?

A.She climbed the hiatus
B.He took a break from work to go on a hiatus
C.The bird flew across the hiatus
D.The book fell into the hiatus
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hiatus'?

A.Continuity
B.Pause
C.Bridge
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hiatus'?

A.Continuation
B.Break
C.Interruption
D.Stop
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'hiatus' in a real-life context?

A.Referring to a break between two chapters in a book
B.Explaining a pause in a conversation
C.Talking about a TV show going on a hiatus for the season
D.Discussing a gap in scientific research

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ