LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

band - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

band Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm nhạc sĩ chơi cùng nhau
  • một dải hoặc vòng vật liệu
  • kết hợp hoặc buộc lại với nhau
Illustration for this word

band Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

band Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bænd/
Mỹ /bænd/
Tiết
band

band Từ nguyên của Từ

band: từ 'bandum' (cờ) trong tiếng Latinh + 'buộc'. Ban đầu chỉ một lá cờ hoặc dải băng, phát triển thành một nhóm được kết nối bởi mục đích chung. Hãy tưởng tượng những nhạc công gắn kết với nhau bởi niềm đam mê, tạo ra sự hòa quyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi nắm chặt quai đàn guitar, move nó lên vai và điều chỉnh góc(move). Một dải vải mỏng quấn quanh mép hộp đựng, tôi kéo nhẹ để cố định(set). Khi nhịp đập đầy trong phòng, ý tưởng về band dần hình thành—một nhóm nhạc, một nhịp điệu chung, một sự thay đổi(change). Tôi giữ nhịp, kết nối các phần lại với nhau và thấy từ ấy dần trở thành một sự gắn kết giữ mọi thứ lại với nhau(hold).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Band có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Dưới dạng danh từ, nó có thể có nghĩa là một nhóm nhạc chơi cùng nhau, một dải hay vòng bằng vật liệu để buộc hoặc bao quanh thứ gì đó, hoặc một nhóm người cùng chung mục tiêu. Dạng động từ thì band có nghĩa là gộp người hoặc đồ vật lại thành một đơn vị, thường bằng hành động chung hoặc lợi ích chung. Từ này mang ý nghĩa kết nối và liên kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: (1) Band có ba nghĩa chính: nhóm, dải, liên kết. (2) collocation phổ biến: band together, vòng cao su, vòng đeo tay. (3) danh từ và động từ tùy ngữ cảnh. (4) band như vòng đeo tay/thắt lưng thường ám chỉ liên kết vật lý. (5) tránh nhầm với bond, bind, hay biên giới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Band không chỉ nhóm nhạc; cũng có thể là dải hoặc liên kết.
  • Không nhầm với bandage hoặc bond.
  • Đôi khi là băng tần, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
  • Không phải lúc nào cũng gợi lên tiếng ồn hoặc lễ hội.
  • Tránh nhầm với biên giới hoặc hàng rào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Band có ba nghĩa chính. Người học hay nhầm giữa nhóm, dải, liên kết; ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
  • Kết hợp band với band together và rubber band.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng chủ ngữ/đối tượng.
  • Thuật ngữ liên quan: bond, đai, dải.
  • Luyện tập trong bối cảnh nhạc, thời trang và liên minh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'band'?

A.A type of elastic
B.A musical group
C.A measurement unit
D.A type of cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'band' used correctly?

A.I need a new band for my hair.
B.My favorite band is playing at the concert tonight.
C.I wear a band around my wrist.
D.The band of light shone brightly in the night sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'band'?

A.Dance
B.Divide
C.Individual
D.Orchestra
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'band'?

A.Together
B.Combine
C.Group
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'band'?

A.At a grocery store
B.At a music concert
C.At a swimming pool
D.At a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Party

Simple Phone Call

2025.11.24 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Check with a Child

Health Clinic Visit

2025.10.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ