LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hibernation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hibernation Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái không hoạt động và trầm cảm trao đổi chất ở động vật trong mùa đông.
  • giai đoạn dài của giấc ngủ hoặc ngủ đông.
  • ẩn dụ cho một giai đoạn không hoạt động hoặc suy ngẫm.
Illustration for this word

hibernation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hibernation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪbəˈneɪʃən/
Mỹ /haɪbərˈneɪʃən/
Tiết
hibernation

hibernation Từ nguyên của Từ

Từ 'hibernation' có thể được phân tách thành 'hiber' (mùa đông) + 'nation' (hành động hay trạng thái), từ tiếng Latin 'hibernare' (trải qua mùa đông). Hãy tưởng tượng một con gấu cuộn tròn trong hang ấm áp, ngủ yên bình qua những tháng mùa đông lạnh lẽo, thể hiện cả sự nghỉ ngơi và sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngủ đông là trạng thái sinh học mà động vật giảm mạnh chuyển hóa, tiết kiệm năng lượng và ở trạng thái bất động suốt mùa đông. Trong khoa học, thuật ngữ này mô tả những loài như gấu, chốn đậu, dơi và các loài khác có thể hạ nhịp tim và nhiệt độ cơ thể để vượt qua nhiều tháng thiếu thức ăn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về một thời kỳ ngủ đông hoặc nghỉ ngơi lâu dài. Người học thường nhầm nó với ngủ ngủ thông thường và bỏ qua yếu tố sinh lý. Gốc từ Latinh hiber- (mùa đông) và -nation (trạng thái) nhắc đến ý tưởng nghỉ ngơi mùa đông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • ngủ đông là danh từ; động từ tương ứng là to hibernate.
  • Được dùng chủ yếu cho động vật; dùng ở nghĩa bóng để chỉ nghỉ ngơi lâu dài.
  • Thường gặp với mùa đông hoặc nơi trú ẩn.
  • Tránh hiểu lầm là睡眠 ngắn ngày.
  • Trong văn bản khoa học, nên đề cập đến quá trình trao đổi chất và nhiệt độ cơ thể khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngủ đông chỉ dành cho gấu.
  • Có nghĩa là ngủ suốt một năm.
  • Tất cả động vật đều ngủ đông.
  • Khác với ngủ bình thường.
  • Mô tả người lười biếng là đang ngủ đông.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngủ đông được hiểu là trạng thái sinh học của động vật; người học có thể nhầm với ngủ lâu bình thường hoặc thiếu yếu tố sinh lý.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng hibernation là danh từ; động từ tương ứng là to hibernate.
  • Gắn với động vật mùa đông để dễ nhớ.
  • Phân biệt ý nghĩa sinh học và nghĩa bóng.
  • Các collocation phổ biến: enter hibernation, in hibernation, during hibernation.
  • Tránh dùng cho con người trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nguồn gốc: hiber- (mùa đông) + -nation (trạng thái).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'hibernation' mean?

A.An active state during summer
B.A way to celebrate holidays
C.A long sleep during winter
D.A method of cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'hibernation'.

A.Bears enter hibernation during the summer months.
B.Some species of turtles undergo hibernation in the fall.
C.Hibernation is a method of gathering food.
D.Plants go into hibernation when they bloom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hibernation'?

A.Celebration
B.Dormancy
C.Migration
D.Excursion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hibernation'?

A.Active season
B.Resting phase
C.Sleeping period
D.Serenity
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving seasons and sleep?

A.In the spring, many animals awaken from their long sleep to find food.
B.During the event, everyone stayed awake and danced until morning.
C.When autumn arrives, flowers bloom and colors brighten.
D.Summer is a time when bears are most active.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ