LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

high tech - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

high tech Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng công nghệ tiên tiến
  • liên quan đến thiết bị công nghệ hiện đại
  • đổi mới và tiên tiến
Illustration for this word

high tech Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

high tech Từ nguyên của Từ

high-tech: high = cao + tech = công nghệ. Nguồn gốc: tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thành phố tương lai với những tòa nhà thanh lịch được vận hành bởi công nghệ mới nhất, lấp lánh với drone và xe thông minh, đại diện cho lối sống công nghệ cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

High-tech là tính từ dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc môi trường dựa trên công nghệ tiên tiến nhất. Nó thường ngụ ý tính chính xác, tốc độ và đổi mới, và phổ biến ở các ngành như điện tử, hàng không vũ trụ và công nghệ sinh học. Thuật ngữ này có thể chỉ các công cụ riêng lẻ hoặc văn hóa xung quanh chúng, bao gồm các công ty khởi nghiệp, thiết bị đeo và hệ sinh thái nhà thông minh. Trong tiếng nói hàng ngày, high-tech thường đối chiếu với low-tech để gợi ý sự hiện đại và phức tạp, và đôi khi mang sắc thái tiếp thị. Người học nên lưu ý rằng nó có thể mô tả cả vật và người liên quan đến phát triển tiên tiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Trong tiếng Việt, nên dùng công nghệ cao để diễn đạt formal; high-tech phổ biến trong văn bản quảng bá.
  • • Dùng đúng vị trí trước danh từ: thiết bị high-tech.
  • • Tránh lạm dụng trong văn bản học thuật quá nhiều.
  • • Phối hợp với các từ ngữ như công nghệ cao, công nghệ tiên tiến.
  • • Hiểu sự khác biệt giữa công nghệ cao và công nghệ thấp trong ngữ cảnh cụ thể.
  • • Luyện nghe nói với câu ví dụ có công nghệ cao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • High-tech luôn đồng nghĩa với thiết bị đắt tiền.
  • Chỉ mô tả các thiết bị điện tử.
  • Có thể dùng như danh từ.
  • Thường mang sắc thái quảng cáo.
  • Đối nghịch với low-tech chỉ là giá cả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý rằng 'công nghệ cao' là cách nói chuẩn, 'high-tech' phổ biến trong quảng cáo nên dùng một cách có chọn lọc.

Mẹo Học

  • So sánh công nghệ cao với công nghệ tiên tiến ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Luyện các collocations như ngành công nghiệp công nghệ cao, sản phẩm công nghệ cao.
  • Chú ý sắc thái marketing trong một số văn bản.
  • Dùng từ đồng nghĩa như công nghệ tiên tiến để đa dạng hóa ngôn ngữ.
  • Kiểm tra sự phù hợp về ngữ pháp và tông văn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the term 'high tech' mean?

A.Low technology
B.Advanced technology
C.Basic tools
D.Outdated devices
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'high tech' correctly?

A.The new smartphone features high tech capabilities.
B.The recipe was high tech and very easy to follow.
C.He prefers high tech cinema over traditional films.
D.Her dress is high tech and very colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'high tech'?

A.Traditional
B.Outdated
C.Innovative
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'high tech'?

A.Low tech
B.Modern
C.Advanced
D.Futuristic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using advanced technology?

A.In a rural village, residents use traditional farming methods.
B.She enjoys using older computers for tasks.
C.The new laboratory is filled with high tech equipment for research.
D.He prefers reading physical books over electronic devices.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ