LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

highbrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

highbrow Ý nghĩa của Từ

  • học thức và có văn hóa
  • người có gu thẩm mỹ cao
Illustration for this word

highbrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

highbrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪbraʊ/
Mỹ /ˈhaɪbraʊ/
Tiết
highbrow

highbrow Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'cao' + 'trán' (biểu tượng cho trí tuệ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'heah' + 'brow', phát triển qua các bối cảnh văn hóa. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả với vầng trán cao, đeo kính, đang nghiên cứu nghệ thuật và triết học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Highbrow là tính từ và danh từ mô tả gu thẩm mỹ hoặc người được coi là tinh hoa trí tuệ và có sở thích văn hoá cao. Thường được dùng cho nghệ thuật, văn học, nhạc cổ điển và các lĩnh vực đòi hỏi hiểu biết sâu sắc. Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc pha chút kiêu ngạo tùy ngữ cảnh; đôi khi người nói dùng để chỉ sự ưu tú hoặc tự tôn. Trong tiếng Việt, người học nên chú ý ngữ điệu và không lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt với lowbrow: giọng điệu trung lập hay châm biếm
  • Dùng với từ ngữ liên quan đến văn hóa cao
  • Trong văn bản học thuật hoặc phê bình phù hợp
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày trừ khi có châm biếm
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: văn hóa cao cấp, gu thẩm mỹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Highbrow luôn mang tính khinh miệt hoặc kiêu ngạo
  • Chỉ liên quan đến nghệ thuật và văn học
  • Văn hóa cao cấp không thể tiếp cận dễ dàng
  • Từ này luôn mang sắc thái hợm hĩnh
  • Lowbrow không nhất thiết là xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, highbrow có sắc thái nhẹ nhàng đến châm biếm tùy vào ngữ cảnh. Cẩn thận khi nói về sở thích của người khác để tránh ám chỉ kiêu ngạo.

Mẹo Học

  • Hiểu sự đối lập với lowbrow để cố định nghĩa
  • Kết hợp với danh từ cụ thể: văn hóa cao, gu thẩm mỹ cao
  • Chú ý ngữ điệu trong nhận xét hoặc mạng xã hội
  • Kết hợp với tính từ như trí tuệ hoặc văn hóa
  • Tránh lạm dụng trong trò chuyện hàng ngày
  • Luyện tập với các cụm từ đối lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'highbrow' mean?

A.A term used for physical objects
B.Someone who enjoys simple and straightforward entertainment
C.A person who is knowledgeable about the arts and literature
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'highbrow'?

A.The movie was criticized for being too highbrow for common audiences.
B.She prefers highbrow food over fast food.
C.Their car is very highbrow and spacious.
D.He enjoys a highbrow game of soccer with his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'highbrow'?

A.Casual
B.Annoying
C.Cultured
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'highbrow'?

A.Lowbrow
B.Complex
C.Intricate
D.Refined
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'highbrow'?

A.They attended a fun and casual barbecue with friends.
B.He went to the local diner for a quick breakfast.
C.At the art gallery, she showcased her highbrow collection of modern art.
D.She enjoyed watching mainstream films at the cinema.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ