highbrow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'cao' + 'trán' (biểu tượng cho trí tuệ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'heah' + 'brow', phát triển qua các bối cảnh văn hóa. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả với vầng trán cao, đeo kính, đang nghiên cứu nghệ thuật và triết học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHighbrow là tính từ và danh từ mô tả gu thẩm mỹ hoặc người được coi là tinh hoa trí tuệ và có sở thích văn hoá cao. Thường được dùng cho nghệ thuật, văn học, nhạc cổ điển và các lĩnh vực đòi hỏi hiểu biết sâu sắc. Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc pha chút kiêu ngạo tùy ngữ cảnh; đôi khi người nói dùng để chỉ sự ưu tú hoặc tự tôn. Trong tiếng Việt, người học nên chú ý ngữ điệu và không lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người học tiếng Việt, highbrow có sắc thái nhẹ nhàng đến châm biếm tùy vào ngữ cảnh. Cẩn thận khi nói về sở thích của người khác để tránh ám chỉ kiêu ngạo.
What does the word 'highbrow' mean?
Which sentence correctly uses the word 'highbrow'?
Which word is most similar to 'highbrow'?
What is the opposite of 'highbrow'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'highbrow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật