LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hips - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hips Ý nghĩa của Từ

  • khớp trên cùng của chân
  • thời trang
  • biết về xu hướng
Illustration for this word

hips Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hips Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪp/
Mỹ /hɪp/
Tiết
hip

hips Từ nguyên của Từ

hip = phần trên cùng của chân; tiếng Anh Trung 'hippe', từ tiếng Anh cổ 'hype', nguồn gốc không chắc chắn. Hãy tưởng tượng một chú mèo ngầu di chuyển tự tin trên sàn nhảy, phô diễn những bước đi 'hip'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi dịch trọng tâm sang hông, để hông dẫn bước. Thay đổi nhỏ trong tư thế thúc tôi điều chỉnh lại tư thế, giữ cho cơ thể thoải mái. Tiến lên, tôi cảm thấy mình như bắt kịp nhịp thời trang quanh mình. Cảm giác này cho biết tôi đủ hiểu biết để ở trong vòng kết nối của phong cách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hip là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ dùng để chỉ khớp háng, phần trên của chân nơi xương đùi gặp xương chậu, thường gặp trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc y học. Tính từ hip có nghĩa là thời thượng, hợp mốt, có gu và tự tin. Ngoài ra còn có nghĩa là 'in the know', biết được thông tin nội bộ hoặc xu hướng mới. Ở giao tiếp hàng ngày, hip thường xuất hiện khi nói về thời trang, nhạc hay cảnh giới xã hội. Việc nhận diện ngữ cảnh rất quan trọng để dùng đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hip danh từ chỉ trong ngữ cảnh giải phẫu; tính từ cho nghĩa thời trang; phân biệt 'in the know' là một nghĩa khác; ghép với từ ngữ đi kèm như hip hop; tránh lẫn giữa các nghĩa trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hip danh từ không phải chỉ khớp háng trong mọi ngữ cảnh
  • Hip không phải lúc nào cũng có nghĩa thời thượng
  • Nhầm lẫn với đầu gối hay đùi
  • 'in the know' không phải là kiến thức phổ thông
  • Dùng hip trong viết formal giải thích giải phẫu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giải phẫu và thời trang; người học cần dựa vào ngữ cảnh và collocation. Sai lầm phổ biến là trộn lẫn hai nghĩa tùy từng câu.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và tính từ riêng biệt với ví dụ khác nhau
  • Lập một từ điển nhỏ cho khớp háng, thời trang và biết tin
  • Kết hợp hip với collocations phổ biến (hip hop, hipster, văn hóa hip)
  • Chú ý giọng điệu: y học vs nói chuyện hàng ngày
  • Luyện tập bằng các đoạn đối thoại ngắn để tăng ngữ cảnh
  • Kiểm tra ngữ cảnh trước khi viết

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ