LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hitched - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hitched Ý nghĩa của Từ

  • kết nối hoặc gắn cái gì đó
  • di chuyển một cách giật cục
  • vấn đề hoặc khó khăn tạm thời
Illustration for this word

hitched Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hitched Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪtʃ/
Mỹ /hɪtʃ/
Tiết
hitch

hitched Từ nguyên của Từ

hitch = hick + kéo; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Bắc Âu 'hik') → tiếng Anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó kéo dây để buộc một chiếc xe nhưng mắc vào thứ gì đó, gây ra một cú giật đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hitch là một từ đa nghĩa, vừa là động từ vừa là danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là buộc hoặc gắn chặt thứ gì đó bằng móc, dây hoặc thiết bị tương tự, ví dụ buộc một vành đai/tải kéo vào xe. Nó cũng có thể mô tả một động tác nhanh và đột ngột khi dây bị vướng. Là danh từ, hitch chỉ một vấn đề tạm thời hoặc khó khăn, ví dụ 'there's a hitch in the plan'. Các thành ngữ phổ biến gồm hitch up, hitch a ride, without a hitch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hitch ở cả dạng động từ và danh từ
  • Cập nhật các cụm từ phổ biến: hitch up, hitch a ride, hitchhike
  • Without a hitch có nghĩa là thuận lợi
  • Phân biệt giữa buộc/ghép và chuyển động đột ngột
  • Dùng đúng ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hitch không chỉ là trở ngại; nó cũng có nghĩa là buộc hoặc gắn chặt thứ gì đó.
  • Tránh nhầm hitch với chỉ móc/cố định thông thường; nó nhấn mạnh sự buộc bằng móc hoặc dây.
  • Có thể nói về vấn đề tạm thời trong kế hoạch, không chỉ vận chuyển.
  • hitch a ride và hitchhike có mức độ sử dụng khác nhau.
  • Phát âm phổ biến là /hɪtʃ/.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hitch có nghĩa tả thực (buộc/chắn lại) và ẩn dụ (trở ngại trong kế hoạch). Cần chú ý các collocation cố định và phân biệt nghĩa tích cực/tiêu cực theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo một cuốn sổ ngắn các cụm hitch phổ biến (hitch up, hitch a ride, hitchhike).
  • Phân biệt buộc/ghép và chuyển động đột ngột.
  • Dùng without a hitch để diễn đạt sự kiện suôn sẻ.
  • Luyện tập với tình huống thực tế: kéo móc, kế hoạch đi lại, lịch trình.
  • Kiểm tra collocations và đa dạng hóa câu để tránh lặp lại.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ