LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hits Ý nghĩa của Từ

  • đánh ai đó hoặc cái gì đó
  • tiếp xúc với
  • có ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

hits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪt/
Mỹ /hɪt/
Tiết
hit

hits Từ nguyên của Từ

hit = hit (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hyttian', nghĩa là 'đánh'. Hãy tưởng tượng một người vung gậy và tạo ra sự tiếp xúc chắc chắn với quả bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi hít thở sâu, nâng tay và căn chỉnh tư thế, cơ thể hơi nghiêng về phía trước. Lòng bàn tay hướng về phía trước và tôi move nhẹ, để điểm tiếp xúc lan tỏa lên cẳng tay. Đó là trò chơi giữa đẩy và kéo, cổ tay liên tục điều chỉnh để lực đánh vừa phải. Kết quả không phải một định nghĩa, mà là trải nghiệm sống động: khi bạn cần đánh trúng một mục tiêu, một quả bóng hay một điểm trong cuộc trò chuyện, cảm giác về lực đúng mức sẽ dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hit là một động từ đa nghĩa mô tả việc chạm hoặc đánh vào một vật, hoặc gây ảnh hưởng lên người hoặc sự vật. Trong thể thao, bạn đánh bóng bằng gậy; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói một thông tin 'hit home' khi nó chạm vào cảm xúc người nghe. Nó còn gặp trong các thành ngữ như hit the target, hit the brakes, hit the jackpot, hay hit on một ý tưởng (phát hiện ý tưởng). Một số dùng nhấn mạnh lực hoặc thời điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ:
  • - Hit vừa dùng cho tiếp xúc vật lý vừa cho tác động lên ý tưởng hoặc sự kiện.
  • - Phân biệt hit vật lý (hit the ball) và nghĩa bóng (hit home).
  • - Thành ngữ phổ biến: hit the target, hit the brakes, hit the jackpot, hit on an idea.
  • - Quá khứ luôn là hit.
  • - Lưu ý giới từ (hit by, hit with, hit against).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hit chỉ có nghĩa đánh vật lý.
  • Các cách dùng ẩn dụ rất ít hoặc không chuẩn.
  • Mọi nghĩa đều cần tân ngữ trực tiếp.
  • Nhầm lẫn hit với strike/beat trong nhiều ngữ cảnh.
  • Phụ âm mở rộng có thể làm khó nghe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hit có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, nhưng các ngữ cảnh ẩn dụ đòi hỏi từ ngữ và collocations riêng; người học hay dùng từ ngữ cơ bản quá mức.

Mẹo Học

  • Xây dựng các collocation căn bản: hit the target, hit the brakes, hit the jackpot, hit home, hit on an idea, hit hard.
  • Nhớ rằng quá khứ vẫn là hit.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng qua ngữ cảnh.
  • Luyện tập các phrasal verb trong ngữ cảnh (hit by, hit with, hit up).
  • Dùng ví dụ thực tế để tránh dịch từ ngữ sang tiếng Việt quá mức.
  • Nghe người bản xứ để nhận biết nhấn âm và âm nối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hits'?

A.To climb a mountain.
B.To strike something with force.
C.To bake bread.
D.To sing a song.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'hits' correctly.

A.She hits the ball with the bat.
B.He hits the kitchen every morning.
C.The dog hits the ground when it runs.
D.They hit ice cream in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hits'?

A.Writes
B.Sings
C.Knocks
D.Draws
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'hits'?

A.Catches
B.Misses
C.Throws
D.Hugs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might hit something?

A.The child hits the piñata at the party.
B.She gently touches the flower.
C.The musician performed a powerful song.
D.He scored a goal in soccer.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Neighbor and a Falling Walnut

Daily Greetings

2025.12.28 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ