LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoarse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hoarse Ý nghĩa của Từ

  • có giọng khàn
  • âm thanh thấp và thô do kích thích
  • có chất lượng thô ráp
Illustration for this word

hoarse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hoarse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːs/
Mỹ /hɔrs/
Tiết
hoarse

hoarse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hoarse (gốc). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'hærs', bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ 'harsk'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa vừa chạy một quãng đường dài, thở hổn hển và phát ra âm thanh thô ráp, gợi nhớ đến một giọng khàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoarse là tính từ mô tả giọng khàn, khàn khàn hoặc khàn khanh. Thường xảy ra sau khi la hét, hát nhiều hoặc cổ họng bị kích thích. Giọng khàn nghe có vẻ trầm, xơ và không rõ lời. Thường tạm thời và có thể hồi phục khi nghỉ ngơi, uống đủ nước hoặc ngậm kẹo, nhưng nếu kéo dài nhiều ngày cần đi khám. Hình ảnh gợi nhớ: như một con ngựa thở hổn hển sau một cuộc đua, tiếng khàn sẽ dễ nhận biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hoarse mô tả chất lượng giọng nói, không phải một người.
  • Với be hoặc become: become hoarse, have a hoarse voice.
  • Hoarse tạm thời thường cải thiện khi nghỉ ngơi và uống nước.
  • Danh từ là hoarseness.
  • Tránh nhầm với tiếng lớn; đây là chất lượng giọng.
  • Nếu kéo dài nhiều ngày, nên đi kiểm tra y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khàn không phải nói to louder; nó mô tả chất lượng giọng.
  • Thông thường là tạm thời, không phải đặc điểm cố hữu.
  • Hét, ho hoặc nói nhiều cũng có thể gây khàn.
  • Khàn và nói to không phải là hai khía cạnh giống nhau.
  • Khàn nhẹ vẫn cần chú ý nếu kéo dài vài ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ tập trung vào chất lượng giọng nói, không phải tính cách; người học thường nhầm khản với giọng to hoặc thô ráp.

Mẹo Học

  • Nghe chất giọng, chứ không phải âm lượng.
  • Kết hợp với be hoặc become để mô tả sự bắt đầu.
  • Phân biệt khàn tạm thời và kéo dài để quyết định cần khám hay không.
  • Thực hành trong các tình huống (thể thao, cảm lạnh, hét lớn).
  • So sánh với thô hoặc xù để làm rõ sắc thái.
  • Hình ảnh con ngựa mệt sau một cuộc đua giúp ghi nhớ âm thanh khàn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hoarse' mean?

A.Feeling very tired
B.Having a rough or harsh voice
C.Being very happy
D.Looking very clean
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence featuring the word 'hoarse'.

A.After cheering all night, my voice became hoarse.
B.She felt hoarse after eating too much candy.
C.The quiet library made him feel hoarse.
D.His hoarse laughter filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hoarse'?

A.Soft
B.Raspy
C.Clear
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hoarse'?

A.Smooth
B.Rough
C.Loud
D.Harsh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to having a hoarse voice?

A.After giving a speech, she was thrilled with the applause.
B.After the game, he couldn't speak clearly due to his hoarse voice.
C.She called her friend to share exciting news.
D.He woke up with a sore throat after the concert.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ