LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

throat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

throat Ý nghĩa của Từ

  • phần cơ thể nối từ miệng đến dạ dày
  • phần trước của cổ
  • một ống dẫn không khí trong hệ hô hấp
Illustration for this word

throat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

throat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrəʊt/
Mỹ /θroʊt/
Tiết
throat

throat Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: throa- = kênh, t (một hậu tố được giả định). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'þrote' → tiếng Anh trung thế 'throte' → tiếng Anh hiện đại 'throat'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái phễu (kênh) giúp thức ăn và không khí đi qua một cách an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng đầu một chút và hít thở từ từ, cảm nhận cổ họng chuẩn bị cho luồng khí. Khi thở ra, âm thanh đi qua cổ họng và tiến lên trước, đòi hỏi một chút cố gắng. Tôi chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều, để giọng nói trơn tru vượt qua cổ họng. Hành động nhỏ này dần làm rõ ý nghĩa mà không cần giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yết hầu là phần cơ thể nối miệng với thực quản và thanh quản, nằm ở mặt trước cổ. Giải phẫu cho thấy nó bao gồm yết hầu (pharynx) và các mô lân cận, đóng vai trò là đường dẫn chung cho cả không khí lẫn thức ăn lúc khác nhau. Khi nuốt, thức ăn đi xuống yết hầu vào dạ dày; khi thở, không khí đi qua yết hầu vào khí quản. Trong cách dùng hàng ngày, ta cũng nói đến đau họng, hắng giọng. Hình ảnh nhớ là một ống hình phễu giúp dẫn chất qua đoạn đường hẹp này an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) họng là một phần của cổ nhưng không phải toàn bộ cổ; 2) dùng họng khi nói, nuốt và các triệu chứng liên quan; 3) phân biệt họng, khí quản và thực quản trong ngữ cảnh y học; 4) các cụm từ phổ biến: đau họng, hắng giọng, viên ngậm họng; 5) chú ý sự khác biệt giữa họng và cổ khi nói nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Họng chỉ là cổ; không phải như vậy.
  • Họng chỉ là đường hô hấp; gồm nhiều phần.
  • Một cổ họng đau luôn đúng với mọi tình huống.
  • Họng và miệng giống nhau.
  • Họng không liên quan đến giọng nói hay nuốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ cổ họng phổ biến, nhưng cần phân biệt giữa yết hầu, thanh quản và thực quản trong contexts y khoa.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ nói và chú ý cách dùng cổ họng trong các cụm từ.
  • Luyện phân biệt cổ họng và cổ ở ngữ cảnh giải phẫu.
  • Học các cụm từ thông dụng: đau họng, hắng giọng, viên ngậm cổ họng.
  • Sử dụng hình ảnh ghi nhớ trực quan như một ống hình phễu.
  • Ôn tập các thuật ngữ liên quan: yết hầu, thanh quản, thực quản, khí quản.
  • Luyện câu ngắn mô tả triệu chứng và hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'throat'?

A.A vehicle used in farming
B.The passage to your stomach and airways
C.A type of jacket
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'throat' used in a sentence?

A.He wore a throat to keep warm in the winter.
B.She drove a throat to work every day.
C.His throat was sore from yelling all day.
D.They picked fresh throats from the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'throat'?

A.Eye
B.Leg
C.Hand
D.Mouth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'throat'?

A.Foot
B.Ear
C.Neck
D.Hair
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'throat'?

A.At a bakery ordering a cake
B.At a hair salon getting a haircut
C.At a doctor's office discussing a sore throat
D.At a zoo watching monkeys

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Medicine Flavor and Start

Health Clinic Visit

2025.12.24 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy: cough and honey

At the Pharmacy

2025.10.28 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ