throat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: throa- = kênh, t (một hậu tố được giả định). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'þrote' → tiếng Anh trung thế 'throte' → tiếng Anh hiện đại 'throat'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái phễu (kênh) giúp thức ăn và không khí đi qua một cách an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng đầu một chút và hít thở từ từ, cảm nhận cổ họng chuẩn bị cho luồng khí. Khi thở ra, âm thanh đi qua cổ họng và tiến lên trước, đòi hỏi một chút cố gắng. Tôi chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều, để giọng nói trơn tru vượt qua cổ họng. Hành động nhỏ này dần làm rõ ý nghĩa mà không cần giải thích.
Yết hầu là phần cơ thể nối miệng với thực quản và thanh quản, nằm ở mặt trước cổ. Giải phẫu cho thấy nó bao gồm yết hầu (pharynx) và các mô lân cận, đóng vai trò là đường dẫn chung cho cả không khí lẫn thức ăn lúc khác nhau. Khi nuốt, thức ăn đi xuống yết hầu vào dạ dày; khi thở, không khí đi qua yết hầu vào khí quản. Trong cách dùng hàng ngày, ta cũng nói đến đau họng, hắng giọng. Hình ảnh nhớ là một ống hình phễu giúp dẫn chất qua đoạn đường hẹp này an toàn.
Tiếng Việt dùng từ cổ họng phổ biến, nhưng cần phân biệt giữa yết hầu, thanh quản và thực quản trong contexts y khoa.
What is the meaning of the word 'throat'?
How is the word 'throat' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'throat'?
What is the opposite of 'throat'?
In what real-life context would you hear the word 'throat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật