hoary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hoary có nguồn gốc từ hoar, nghĩa là 'xám' + -y, biểu thị một trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử của nó từ tiếng Anh trung cổ 'hoarie', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāre' nghĩa là xám. Hãy tưởng tượng một cái cây cổ thụ, thân và các nhánh của nó được phủ bởi một lớp sương trắng, tượng trưng cho trí tuệ và tuổi tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoary mô tả điều gì đó có mái tóc bạc, xám do tuổi tác, hoặc điều gì đó cổ xưa, uy nghi; cũng có nghĩa là bị phủ bởi sương giá. Đây là từ ngữ khá văn chương và thỉnh thoảng hài hước khi áp dụng cho người hay truyền thống. Trong tiếng nói hàng ngày, người bản ngữ thường dùng từ cổ kính hoặc cổ xưa thay cho hoary. Phát âm gần như tiếng Anh HOH-ree.
Hoary là một cách diễn đạt văn chương cho thấy điều gì đó cổ xưa, đáng tôn kính hoặc bị phủ sương giá. Người học thường nhầm với tóc bạc hoặc cho rằng chỉ có nghĩa tóc, mà quên phạm vi rộng và tone cổ.
What is the meaning of the word 'hoary'?
In which sentence is 'hoary' used correctly?
Which word is a synonym of 'hoary'?
What is the opposite of 'hoary'?
In what context would you use the word 'hoary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật