LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hoary Ý nghĩa của Từ

  • có tóc bạc hoặc trắng
  • cổ xưa hoặc đáng kính
  • được phủ bằng sương giá trắng
Illustration for this word

hoary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hoary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈhɔːri//
Mỹ //ˈhɔri//
Tiết
hory

hoary Từ nguyên của Từ

Hoary có nguồn gốc từ hoar, nghĩa là 'xám' + -y, biểu thị một trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử của nó từ tiếng Anh trung cổ 'hoarie', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāre' nghĩa là xám. Hãy tưởng tượng một cái cây cổ thụ, thân và các nhánh của nó được phủ bởi một lớp sương trắng, tượng trưng cho trí tuệ và tuổi tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoary mô tả điều gì đó có mái tóc bạc, xám do tuổi tác, hoặc điều gì đó cổ xưa, uy nghi; cũng có nghĩa là bị phủ bởi sương giá. Đây là từ ngữ khá văn chương và thỉnh thoảng hài hước khi áp dụng cho người hay truyền thống. Trong tiếng nói hàng ngày, người bản ngữ thường dùng từ cổ kính hoặc cổ xưa thay cho hoary. Phát âm gần như tiếng Anh HOH-ree.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Hoary là một cách diễn đạt văn chương cho thấy điều gì đó cổ xưa, đáng tôn kính hoặc bị phủ sương giá.
  • • Người học thường nhầm với tóc bạc hoặc cho rằng chỉ có nghĩa tóc, mà quên phạm vi rộng và tone cổ.
  • • Luyện tập dùng trong văn bản và trậnbình luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn hoary với hairy
  • Cho rằng nó chỉ mô tả tóc xám
  • Ngụ ý rằng nó mang nghĩa tươi mới
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi không phù hợp
  • Không nhận ra sắc thái cổ kính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hoary là một cách diễn đạt văn chương cho thấy điều gì đó cổ xưa, đáng tôn kính hoặc bị phủ sương giá. Người học thường nhầm với tóc bạc hoặc cho rằng chỉ có nghĩa tóc, mà quên phạm vi rộng và tone cổ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocations phổ biến: hoary hair, hoary frost, hoary tradition.
  • Nghe giọng văn mang tính văn chương trong tiểu thuyết hoặc thơ.
  • So sánh với aged, ancient, venerable để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập dùng theo nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Phát âm HOH-ree nhấn ở âm tiết đầu.
  • Dùng với danh từ gợi sự trang trọng hoặc cổ kính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hoary'?

A.Bright
B.Small
C.Old
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hoary' used correctly?

A.The hoary fox ran through the forest.
B.The hoary sun set over the horizon.
C.His hoary ideas were innovative.
D.She wore a hoary dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hoary'?

A.Ancient
B.New
C.Vibrant
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hoary'?

A.Bright
B.Cold
C.Young
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'hoary'?

A.Talking about a fast car
B.Describing an old building
C.Referring to a new song
D.Discussing a recent event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ