LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homeland - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homeland Ý nghĩa của Từ

  • đất nước nơi một người sinh ra hoặc có nguồn gốc
  • nơi mà ai đó cảm thấy như ở nhà
  • một nơi được coi là quê hương
Illustration for this word

homeland Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homeland Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊm.lænd/
Mỹ /ˈhoʊm.lænd/
Tiết
homeland

homeland Từ nguyên của Từ

nhà + đất (nhà = nơi ai đó sinh sống; đất = lãnh thổ), Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm áp và thoải mái trong một khung cảnh xanh tươi, tượng trưng cho sự an toàn và cảm giác thuộc về, đại diện cho mối liên hệ sâu sắc với nguồn gốc của một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa mở, hít thở sâu và di chuyển trên con phố quen thuộc, move. Mỗi turn trên con phố, mỗi sự thay đổi ánh sáng khiến tôi cảm thấy nhịp thở được ổn định. Bản đồ ký ức trong đầu giữ chặt các ngóc ngách quen thuộc và buộc tôi phải adjust bước đi. Homeland không chỉ là một từ ngữ, mà là nơi tôi chọn giữ trong tim và trong tâm trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homeland là danh từ chỉ nước sinh ra hoặc nguồn gốc của một người, hoặc nơi mà người đó cảm thấy như ở nhà. Nó cũng có thể ám chỉ một địa điểm được coi là mái ấm, ngay cả khi người ta đang sống ở nước ngoài. Từ này thường mang sắc thái cảm xúc của sự thuộc về, bản sắc và kỷ niệm. Trong ngôn ngữ hiện đại, homeland xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn học, và trong các cụm từ như an ninh tổ quốc hoặc niềm tự hào quê hương. Người học cần phân biệt homeland với quê hương hoặc quê quán hiện tại, vì nó nhấn mạnh nguồn gốc và sự thuộc về hơn là nơi cư trú hiện tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. homeland dùng để chỉ đất nước nguồn gốc hoặc quê hương.
  • 2. Nhấn mạnh sự thuộc về và bản sắc, không phải nơi ở hiện tại.
  • 3. Thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn học.
  • 4. Thường trang trọng hoặc mang tính văn chương.
  • 5. Tránh dùng cho nơi bạn đang sống hằng ngày trừ khi nhấn mạnh thuộc về.
  • 6. Ghép với các động từ như cảm nhận, thuộc về, trở về quê hương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Homeland đôi khi được hiểu như đồng nghĩa của 'nhà' hoặc 'quê hương' trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó luôn ám chỉ nơi bạn đang sống hiện tại.
  • Chỉ xuất hiện trong các bài diễn văn chính trị.
  • Mọi người nghĩ nó luôn chỉ đất nước thật sự.
  • Danh từ sở hữu 'homelands' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, homeland mang sắc thái thuộc về nguồn gốc và quê hương, thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học; dễ nhầm với nơi ở hiện tại.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Luyện các collocation như an ninh của tổ quốc, lòng tự hào quê hương
  • Hình dung một căn nhà ấm áp trên bản đồ để ghi nhớ
  • Phân biệt nguồn gốc/quê hương vs nơi ở hiện tại
  • Nghe tông cảm xúc trong tin tức hoặc văn học
  • Viết câu về nguồn gốc hoặc về trở về quê hương của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'homeland' refer to?

A.A piece of music
B.A place of origin
C.A type of food
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'homeland' correctly?

A.She longed to return to her homeland.
B.I will take the homeland to work today.
C.Let's listen to the homeland together.
D.Homeland is my favorite color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'homeland'?

A.Ocean
B.Country
C.Mountain
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'homeland'?

A.Green land
B.Sunny land
C.Happy land
D.Foreign land
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone feel nostalgic about their homeland?

A.When visiting a new country
B.When eating a favorite food
C.When reminiscing about childhood memories
D.When listening to a favorite song

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ