homeland - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nhà + đất (nhà = nơi ai đó sinh sống; đất = lãnh thổ), Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm áp và thoải mái trong một khung cảnh xanh tươi, tượng trưng cho sự an toàn và cảm giác thuộc về, đại diện cho mối liên hệ sâu sắc với nguồn gốc của một người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa mở, hít thở sâu và di chuyển trên con phố quen thuộc, move. Mỗi turn trên con phố, mỗi sự thay đổi ánh sáng khiến tôi cảm thấy nhịp thở được ổn định. Bản đồ ký ức trong đầu giữ chặt các ngóc ngách quen thuộc và buộc tôi phải adjust bước đi. Homeland không chỉ là một từ ngữ, mà là nơi tôi chọn giữ trong tim và trong tâm trí.
Homeland là danh từ chỉ nước sinh ra hoặc nguồn gốc của một người, hoặc nơi mà người đó cảm thấy như ở nhà. Nó cũng có thể ám chỉ một địa điểm được coi là mái ấm, ngay cả khi người ta đang sống ở nước ngoài. Từ này thường mang sắc thái cảm xúc của sự thuộc về, bản sắc và kỷ niệm. Trong ngôn ngữ hiện đại, homeland xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn học, và trong các cụm từ như an ninh tổ quốc hoặc niềm tự hào quê hương. Người học cần phân biệt homeland với quê hương hoặc quê quán hiện tại, vì nó nhấn mạnh nguồn gốc và sự thuộc về hơn là nơi cư trú hiện tại.
Đối với người Việt, homeland mang sắc thái thuộc về nguồn gốc và quê hương, thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học; dễ nhầm với nơi ở hiện tại.
What does 'homeland' refer to?
Which sentence uses 'homeland' correctly?
What is a synonym for 'homeland'?
What is an opposite of 'homeland'?
In what situation might someone feel nostalgic about their homeland?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật