LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homily - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homily Ý nghĩa của Từ

  • một bài diễn văn tôn giáo nhằm nâng cao tinh thần
  • bài giảng hoặc thuyết trình về một chủ đề đạo đức
Illustration for this word

homily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒm.ɪ.li/
Mỹ /ˈhɑː.mə.li/
Tiết
homily

homily Từ nguyên của Từ

Rễ: 'homo' (từ tiếng Hy Lạp 'homilia' có nghĩa là 'cuộc trò chuyện, diễn thuyết'). Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn tuổi khôn ngoan chia sẻ những câu chuyện và bài học đạo đức, khuyến khích sự phản ánh và cuộc trò chuyện trong cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homily là một bài giảng ngắn trong nghi lễ tôn giáo, nhằm giáo dục tinh thần và truyền đạt bài học đạo đức. Thông thường giọng điệu ấm áp, chú trọng đối thoại với người nghe và việc áp dụng đức tin vào đời sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, homily có thể mang sắc thái tiêu cực khi được dùng để chỉ một bài giảng quá nghiêm ngặt, mang tính răn đe. Học viên nên phân biệt giữa homily và sermon: homily ngắn, mang tính hướng dẫn; sermon dài hơn và có tính giảng đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Homily là một bài giảng ngắn trong nghi lễ tôn giáo; không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho sermon.
  • - Giọng điệu thường mang tính mục vụ và khuyến khích suy ngẫm, không phải tranh luận giáo lý.
  • - Thường dựa trên một đoạn Kinh Thánh, nhưng không phải lúc nào cũng nặng về thần học.
  • - Trong bối cảnh phi tôn giáo có thể bị coi là rao giảng moralizing.
  • - Học cách phân biệt giữa homily và sermon khi dùng tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một homily không phải là một bài thuyết giảng dài, thường ngắn và mang tính mục vụ.
  • Không nhất thiết phải dựa trên lý luận thần học phức tạp.
  • Không phải mọi bài giảng tôn giáo đều là homily.
  • Nguồn gốc từ Homo không phải chỉ người mà là hình thức đối thoại.
  • Trong bối cảnh phi tôn giáo, homily có thể nghe rất giáo điều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, homily thường được hiểu như bài giảng ngắn trong nghi lễ tôn giáo, khác với bài giảng mang tính học thuật hay xã hội. Nhiều người nhầm lẫn với sermon dài.

Mẹo Học

  • Luyện nói: dùng homily vs sermon để thấy khác biệt ngữ nghĩa.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh tôn giáo (nhà thờ, lễ).
  • Học các cụm từ: bài giảng ngắn, giọng mục vụ, tham chiếu Kinh Thánh.
  • So sánh với sermon về độ dài và mục đích.
  • Tránh dùng ngoài ngữ cảnh tôn giáo khi không phù hợp.
  • Ghi chú các tham chiếu Kinh Thánh thông dụng cho homily.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'homily'?

A.A formal speech given at a wedding
B.A type of persuasive essay
C.A religious discourse intended for spiritual edification
D.A political speech made during a campaign
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'homily' used correctly?

A.The teacher gave a homily about arithmetic with the students.
B.I found a homily on the internet about cooking.
C.After dinner, the pastor delivered a homily to the congregation.
D.The coach used a homily to motivate the team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homily'?

A.Discussion
B.Lecture
C.Sermon
D.Presentation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'homily'?

A.Debate
B.Indifference
C.Silence
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'homily' might be used?

A.A wedding ceremony where a speech is given
B.A church service where the priest shares thoughts on moral living
C.A discussion about social issues at a community center
D.A business meeting presenting financial reports

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ