hoof - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hoof = hoof (tiếng Anh cổ 'hof'), từ Prôto-Germanic *hōwō (có nghĩa là 'móng vuốt'). Hãy tưởng tượng một con ngựa đang phi trên cánh đồng, những móng guốc của nó đập xuống đất, biểu trưng cho sức mạnh và chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMóng guốc là phần cứng ở chân của các động vật có móng guốc, như ngựa; nó chịu trọng lượng và giúp động vật di chuyển. Trong tiếng Anh, người ta hay nói 'the horse's hooves' thay vì 'the feet' cho những động vật này, và có thể dùng cụm từ 'to walk on hooves' để mô tả bước đi. Ở ngữ cảnh giày dép, phần dưới của giày được gọi là đế (sole). Từ nguyên hoof bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hof, thuộc tiếng Đức tiền thân *hōwō, nghĩa là 'móng' hoặc 'vỏ cứng'.
Đối với người Việt, hoof là phần cứng ở bàn chân của động vật có móng guốc; sai lầm phổ biến là nhầm với bàn chân người hoặc với đế giày, và quên tra hooves là dạng số nhiều.
What is the meaning of the word 'hoof'?
Which of the following sentences uses 'hoof' correctly?
Choose the synonym for 'hoof':
What is the opposite of 'hoof'?
In what real-life context would you see a 'hoof'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật