LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hoof Ý nghĩa của Từ

  • phần cứng của chân một động vật như ngựa
  • đi trên móng
  • phần của giày tiếp xúc với đất
Illustration for this word

hoof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hoof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /huːf/
Mỹ /hʊf/
Tiết
hoof

hoof Từ nguyên của Từ

hoof = hoof (tiếng Anh cổ 'hof'), từ Prôto-Germanic *hōwō (có nghĩa là 'móng vuốt'). Hãy tưởng tượng một con ngựa đang phi trên cánh đồng, những móng guốc của nó đập xuống đất, biểu trưng cho sức mạnh và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Móng guốc là phần cứng ở chân của các động vật có móng guốc, như ngựa; nó chịu trọng lượng và giúp động vật di chuyển. Trong tiếng Anh, người ta hay nói 'the horse's hooves' thay vì 'the feet' cho những động vật này, và có thể dùng cụm từ 'to walk on hooves' để mô tả bước đi. Ở ngữ cảnh giày dép, phần dưới của giày được gọi là đế (sole). Từ nguyên hoof bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hof, thuộc tiếng Đức tiền thân *hōwō, nghĩa là 'móng' hoặc 'vỏ cứng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: hooves là dạng số nhiều; hoof chỉ bàn chân của động vật có móng guốc, không phải bàn chân người. Cụm từ 'to walk on hooves' có nhưng không phổ biến. Phân biệt với đế giày. Trong văn viết hiện đại thường sử dụng hooves.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hooves là dạng số nhiều; hoof là phần chân của động vật
  • to walk on hooves là cụm từ ít dùng
  • phân biệt móng guốc và đế giày
  • đừng nhầm hoof với bàn chân người
  • hooves phổ biến hơn hoofs

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hoof là phần cứng ở bàn chân của động vật có móng guốc; sai lầm phổ biến là nhầm với bàn chân người hoặc với đế giày, và quên tra hooves là dạng số nhiều.

Mẹo Học

  • Dạng số nhiều là hooves; hoofs hiếm gặp.
  • Hoof chỉ bàn chân của động vật có móng guốc, không phải bàn chân người.
  • 'to walk on hooves' có nhưng không phổ biến.
  • Phân biệt với đế giày (sole).
  • Đọc tài liệu về ngựa giúp ghi nhớ từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hoof'?

A.A tool for gardening
B.A sharp weapon
C.A type of bird
D.The hard bottom part of a horse's foot
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hoof' correctly?

A.I ate a delicious meal.
B.The cat meowed loudly.
C.He rode the bike to school.
D.She used a hoof to dig the soil.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'hoof':

A.Fin
B.Wing
C.Paw
D.Tail
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hoof'?

A.Muzzle
B.Beak
C.Claw
D.Petal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'hoof'?

A.School classroom
B.Ocean floor
C.City park
D.Farm or ranch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ