cow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: cow từ tiếng Anh cổ 'cu', giống như tiếng Đức nguyên thủy 'kwō', liên quan đến hành động nuôi dưỡng và cung cấp. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ấn-Âu nguyên thủy → latinh 'capra' → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò hiền hòa trên đồng cỏ xanh, cung cấp sữa cho bê con, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa một chút và hít thở sâu, nhìn con bò trong sân. Con bò từ từ tiến tới, tôi điều chỉnh tư thế để move giữ hàng cho thật trật tự. Sự căng thẳng nơi vai cánh tay lắng xuống khi nhịp thở ổn định lên. Trong khoảnh khắc ấy, từ 'cow' trở nên sống động, gắn với sữa, đồng cỏ và nhịp làm việc hàng ngày.
Con bò cái là động vật nuôi thuộc họ bò được nuôi để lấy sữa và thịt. Thông thường nó là con cái, còn bò đực được gọi là bò đực hay bull. Hình ảnh phổ biến là con bò cái hiền lành đang ăn cỏ trên đồng và cung cấp sữa cho bê. Từ tiếng Anh cow đôi khi được dùng không formal để chỉ một người phụ nữ, tùy ngữ cảnh và giọng điệu; chú ý tránh dùng trong giao tiếp trang trọng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhớ rằng cow chỉ ám chỉ con bò cái; cách dùng phiếm tục với phụ nữ có thể gây xúc phạm tùy ngữ cảnh.
In which context would you typically find a cow?
Which word is similar to 'cow'?
What is the opposite of 'cow'?
How are cows used by humans in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật