LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cow Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật được thuần hóa nuôi để lấy sữa và thịt
  • một con bò cái
  • được sử dụng không chính thức để chỉ phụ nữ
Illustration for this word

cow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kaʊ/
Mỹ /kaʊ/
Tiết
cow

cow Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cow từ tiếng Anh cổ 'cu', giống như tiếng Đức nguyên thủy 'kwō', liên quan đến hành động nuôi dưỡng và cung cấp. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ấn-Âu nguyên thủy → latinh 'capra' → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò hiền hòa trên đồng cỏ xanh, cung cấp sữa cho bê con, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa một chút và hít thở sâu, nhìn con bò trong sân. Con bò từ từ tiến tới, tôi điều chỉnh tư thế để move giữ hàng cho thật trật tự. Sự căng thẳng nơi vai cánh tay lắng xuống khi nhịp thở ổn định lên. Trong khoảnh khắc ấy, từ 'cow' trở nên sống động, gắn với sữa, đồng cỏ và nhịp làm việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con bò cái là động vật nuôi thuộc họ bò được nuôi để lấy sữa và thịt. Thông thường nó là con cái, còn bò đực được gọi là bò đực hay bull. Hình ảnh phổ biến là con bò cái hiền lành đang ăn cỏ trên đồng và cung cấp sữa cho bê. Từ tiếng Anh cow đôi khi được dùng không formal để chỉ một người phụ nữ, tùy ngữ cảnh và giọng điệu; chú ý tránh dùng trong giao tiếp trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - cow là danh từ chỉ con bò cái.
  • - con bò đực gọi là bull.
  • - Sữa đến từ bò cái, không phải mọi loại bò.
  • - Mèo gọi người phụ nữ là cow có thể gây xúc phạm tùy ngữ cảnh.
  • - Phát âm /kaʊ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cow với bull hoặc các loài bò khác.
  • Dùng cow để chỉ người phụ nữ có thể bị cho là xúc phạm tùy ngữ cảnh.
  • Calf khác với cow; calf là bê/con non.
  • Sữa chủ yếu từ bò sữa, không phải mọi bò đều có sữa.
  • Phát âm /aʊ/ cần chuẩn xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhớ rằng cow chỉ ám chỉ con bò cái; cách dùng phiếm tục với phụ nữ có thể gây xúc phạm tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện cách phân biệt cow và bull.
  • Học các thành ngữ như "holy cow".
  • Lưu ý ngữ cảnh để biết cow mang nghĩa xúc phạm hay thân mật.
  • Sữa đến từ các con bò sữa.
  • Phát âm /aʊ/ cho đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cow' refer to?

A.Bird
B.Sheep
C.Fish
D.Mammal
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you typically find a cow?

A.Farm
B.Office
C.Hospital
D.Restaurant
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cow'?

A.Cat
B.Horse
C.Dog
D.Pig
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cow'?

A.Goat
B.Chicken
C.Sheep
D.Duck
Bước 5: Thành thạo

How are cows used by humans in real-life?

A.As pets
B.For milk and meat
C.For transportation
D.For entertainment

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Dinner

At the Supermarket

2026.01.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel check-in with a noisy farm

Hotel Check-in

2025.11.18 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ