hook - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Móc: từ tiếng Anh cổ *hōc (bẻ cong, hình móc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ngư dân sử dụng một cái móc cong sắc để bắt cá, tượng trưng cho cách chúng ta 'thu hút' sự quan tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, nắm sợi dây và đưa móc cong vào đúng chỗ, quay cổ tay cho nó bắt khớp. Tôi kéo nhẹ, sợi dây căng lên, và tôi điều chỉnh cách nắm để giữ thăng bằng. Nỗ lực ấy làm tôi tập trung và cảm nhận kiểm soát dần hiện diện. Trong cuộc sống hằng ngày, cùng một động tác có thể thu hút sự chú ý của người khác hoặc móc một ý tưởng vào cuộc trò chuyện, chỉ bằng một động tác nhỏ mà move.
Hook có hai nghĩa: vật lý và ẩn dụ. Vật lý, hook là một cái móc cong dùng để câu cá hoặc treo đồ, thường sắc và chắc. Ẩn dụ, to hook ai đó có nghĩa là thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm bằng một mở đầu hay ý tưởng hấp dẫn. Trong tiếp thị hoặc viết lách, hook được xem như điểm mấu chốt khiến người đọc muốn biết thêm. Ví dụ: “hook để bắt câu chuyện”, hoặc câu thành ngữ tương tự. Thành thạo hook đòi luyện tập cả kỹ thuật và khả năng kể chuyện.
Đối với người Việt, hook có thể là vật lý hoặc ẩn dụ. Nhầm lẫn lớn là chỉ nghĩ đến hook vật lý và bỏ qua ngữ cảnh thuyết trình hay viết quảng cáo.
What is the meaning of the word 'hook'?
Which of the following sentences uses 'hook' correctly?
What is a synonym for 'hook'?
What is an antonym for 'hook'?
In a real-life context, how is 'hook' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật