LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hook Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị cong hoặc góc để bắt hoặc treo
  • bắt một con vật hoặc vật thể bằng một đường cong
  • thu hút hoặc gây sự chú ý của ai đó
Illustration for this word

hook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʊk/
Mỹ /hʊk/
Tiết
hook

hook Từ nguyên của Từ

Móc: từ tiếng Anh cổ *hōc (bẻ cong, hình móc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ngư dân sử dụng một cái móc cong sắc để bắt cá, tượng trưng cho cách chúng ta 'thu hút' sự quan tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, nắm sợi dây và đưa móc cong vào đúng chỗ, quay cổ tay cho nó bắt khớp. Tôi kéo nhẹ, sợi dây căng lên, và tôi điều chỉnh cách nắm để giữ thăng bằng. Nỗ lực ấy làm tôi tập trung và cảm nhận kiểm soát dần hiện diện. Trong cuộc sống hằng ngày, cùng một động tác có thể thu hút sự chú ý của người khác hoặc móc một ý tưởng vào cuộc trò chuyện, chỉ bằng một động tác nhỏ mà move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hook có hai nghĩa: vật lý và ẩn dụ. Vật lý, hook là một cái móc cong dùng để câu cá hoặc treo đồ, thường sắc và chắc. Ẩn dụ, to hook ai đó có nghĩa là thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm bằng một mở đầu hay ý tưởng hấp dẫn. Trong tiếp thị hoặc viết lách, hook được xem như điểm mấu chốt khiến người đọc muốn biết thêm. Ví dụ: “hook để bắt câu chuyện”, hoặc câu thành ngữ tương tự. Thành thạo hook đòi luyện tập cả kỹ thuật và khả năng kể chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hook có hai nghĩa: vật lý và ẩn dụ.
  • - Sử dụng một mở đầu mạnh để thu hút người nghe.
  • - Hook tốt khiến khán giả muốn biết thêm.
  • - Lưu ý các cụm như hook up hoặc hook, line and sinker.
  • - Phân biệt danh từ hook và động từ to hook.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hook chỉ là cái móc câu; nó không phải để thu hút sự chú ý.
  • to hook không phải chỉ là động từ hiếm gặp.
  • Hook không luôn nguy hiểm; nó có thể mang nghĩa ẩn dụ.
  • Hay nhầm hook với nook hoặc hooked.
  • "hook, line and sinker" không phải lúc nào cũng có nghĩa bị lừa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hook có thể là vật lý hoặc ẩn dụ. Nhầm lẫn lớn là chỉ nghĩ đến hook vật lý và bỏ qua ngữ cảnh thuyết trình hay viết quảng cáo.

Mẹo Học

  • Tập phân biệt hook vật lý và hook ẩn dụ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các cụm từ phổ biến: hook up, hooking, hooked on, hook line and sinker.
  • Tạo hook ngắn cho các khán giả khác nhau (kỹ thuật, tài chính, kể chuyện).
  • Đọc và phân tích mở đầu trong bài viết, quảng cáo và bài phát biểu.
  • Luyện viết mở đầu gây tò mò hoặc bất ngờ.
  • Hãy cân bằng giữa hook và nội dung.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hook'?

A.A tool with a curved end
B.A long stick
C.A round object
D.A soft blanket
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'hook' correctly?

A.She threw the hook into the pond.
B.The hook danced in the wind.
C.He caught a book with his hook.
D.The cat chased after the hook.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hook'?

A.Thread
B.Needle
C.Button
D.Line
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hook'?

A.Detach
B.Connect
C.Clip
D.Fasten
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, how is 'hook' used?

A.To plant flowers in the garden
B.To hang a picture on the wall
C.To bake a cake
D.To write a poem

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ