LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

horns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horns Ý nghĩa của Từ

  • sự phát triển cứng và vĩnh viễn trên đầu một số động vật
  • thiết bị phát ra âm thanh lớn
  • nhạc cụ giống như kèn trumpet
Illustration for this word

horns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːn/
Mỹ /hɔrn/
Tiết
horn

horns Từ nguyên của Từ

horn = horn; từ tiếng Anh cổ 'horn', từ tiếng Đức nguyên thủy *hurnaz. Hãy tưởng tượng về đôi sừng cuộn tròn của một con cừu đực như một biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên nút còi và nhấn xuống, giữ áp lực vừa phải. Âm thanh bùng lên làm ngực tôi thót lại. Tôi giữ chặt cổ tay, chỉnh tư thế một chút để nghe âm vang và cảm nhận sự lan rộng của tiếng còi. Khi tiếng còi dần dịu, tôi nhận ra còi là công cụ để thu hút sự chú ý và điều phối giao thông.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Horn là từ danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên là một nhúm xương cứng cố định trên đầu của một số động vật, như con cừu đực. Thứ hai là một thiết bị phát ra tiếng ồn lớn, ví dụ còi xe hơi hoặc còi tàu, dùng để cảnh báo hoặc ra hiệu. Thứ ba là một loại nhạc cụ giống kèn, dùng trong hợp xướng hoặc ban nhạc. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Xác định nghĩa của danh từ trước; 2) phân biệt giữa còi xe, sừng động vật và kèn; 3) chú ý dạng số nhiều horns; 4) ghi nhớ các cụm từ thông dụng như horn of plenty và phần horn; 5) tránh nhầm lẫn với từ liên quan như hornet; 6) dùng ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Horn luôn được hiểu là còi xe và bỏ qua sừng động vật hay nhạc cụ.
  • Khó phân biệt giữa sừng động vật và nhạc cụ horn.
  • Có khi nhầm lẫn horn với hornet.
  • Thuật ngữ horn trong nhạc cụ bị bỏ quên.
  • Thiếu ngữ cảnh khiến nghĩa bị hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, horn có ba nghĩa; ngữ cảnh quyết định giữa sừng động vật, còi xe và nhạc cụ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính (sừng động vật, còi xe, nhạc cụ).
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến như horn of plenty, phần horn, còi xe.
  • Ôn luyện phân biệt theo ngữ cảnh.
  • Chú ý dạng số nhiều horns và các cụm từ liên quan.
  • Làm quen với thành ngữ có horn.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help on the Street

Asking for Help

2025.12.31 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Station

Taxi Ride

2025.12.14 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ