LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chú ý có nghĩa gì trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attention Ý nghĩa của Từ

  • hành động tập trung vào điều gì đó
  • sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
  • sự xem xét hoặc suy nghĩ cẩn thận
Illustration for this word

attention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtɛn.ʃən/
Mỹ /əˈtɛn.ʃən/
Tiết
attention

attention Từ nguyên của Từ

Từ attentionem (chủ ngữ attention) trong tiếng Latinh, từ động từ attendere có nghĩa là kéo về phía trước. Hình dung việc vươn tai và mắt để nắm bắt điều gì thu hút bạn minh họa cho khái niệm này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi thẳng, chỉnh tư thế và đưa ánh mắt về người đang nói. Tôi di chuyển ánh nhìn một chút, giữ chú ý vào những lời đang được kể. Nỗ lực ấy nhỏ nhưng thật, một đẩy nhẹ của sự tập trung để để ý một chi tiết. Khi cuộc trò chuyện tiếp diễn, tôi vẫn giữ sự tập trung và ý nghĩa từ từ hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attention là một danh từ mô tả hành động tập trung tâm trí hoặc các giác quan vào một thứ gì đó, cũng như trạng thái nhận thấy hoặc xem xét kỹ lưỡng một điều. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói paying attention, draw attention hoặc give someone our full attention. Nó cũng có thể chỉ sự cân nhắc cẩn thận về một vấn đề hoặc kế hoạch. Người học thường hay nhầm attention với notice hoặc attentive; attention là quá trình hoặc khả năng chung, trong khi attentive mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự chú ý. Mẹo: đừng nhầm attend (tham dự) với pay attention.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng pay attention trong trò chuyện; attention mô tả sự tập trung hoặc cân nhắc; tránh nhầm attend với pay attention; phân biệt giữa attentive và attention; dùng với các cụm như draw attention; kiểm tra cách sử dụng trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • attention đồng nghĩa với notice
  • attend là pay attention
  • attentive chỉ chỉ người
  • attention chỉ là tập trung, không xem xét
  • không dùng attention cho nhiệm vụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ đến attention như là nhắc nhở tức thì; cần phân biệt giữa tập trung liên tục và chú ý thoáng qua.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: pay attention, draw attention, full attention
  • Luyện tập với động từ yêu cầu chú ý đến chi tiết
  • Phân biệt attention và attentive trong câu
  • Ghi chú sai lầm để tránh nhầm attend
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
  • Xem lại cụm từ theo bối cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'attention'?

A.The act of concentrating or focusing the mind on something
B.A formal written request for money or help
C.A physical injury caused by a fall
D.A public party or celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'attention' correctly?

A.Please pay attention to the instructor during the safety briefing.
B.She bought attention at the store for the party.
C.The weather gave attention to the garden last night.
D.He attention the book every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'attention'?

A.celebration
B.concentration
C.ignorance
D.movement
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'attention'?

A.inattention
B.focus
C.awareness
D.care
Bước 5: Thành thạo

Which of the following real-life scenarios best fits the meaning of 'attention'?

A.A student stops texting and listens closely while the teacher explains a problem.
B.A person walks past a store without noticing the window display.
C.A machine continues to run on autopilot without human input.
D.A large crowd gathers to celebrate a public holiday with fireworks.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ