brown - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm với tay nhấc một tách, rót một ít, màu nâu chảy di chuyển trên thành sứ khi chất lỏng dần ổn định. Em điều chỉnh cổ tay để giữ cho màu sắc đồng đều. Em đặt tách xuống và nắm chặt quai, để màu nâu từ từ ổn định trong tầm nhìn. Đây là sắc ấm áp mà em chọn khi cần cảm giác thân mật, và em giữ nó trong suy nghĩ.
Nâu là một màu ấm, mang tính đất, nằm giữa đỏ và vàng trên quang phổ. Trong tự nhiên, nó thường xuất hiện ở gỗ, đất, cà phê và sô cô la, khiến người nói tiếng Anh liên tưởng đến sự ổn định, sự ấm cúng và tính thực dụng. Trong tiếng Anh hàng ngày, brown dùng để miêu tả tóc, đồ nội thất và quần áo, nhưng ngữ cảnh có thể cho thấy tính đơn điệu hoặc nhạt nhòe. Khi phối màu với các màu khác, sắc thái của brown sẽ thay đổi: nâu đậm trông sang trọng, nâu đất có thể trông mộc mạc. Người học nên nhớ brown là một từ màu cơ bản và thường đứng trước danh từ (áo khoác màu nâu).
Trong tiếng Việt, tính từ màu sắc thường đứng sau danh từ hoặc có cụm từ màu; người học English dễ nhầm với vị trí hoặc từ thán thái của màu nâu.
Which of the following animals is often described as brown?
What is the opposite of the color 'brown'?
In what context would you use the word 'brown'?
Can you think of any food items that are brown in color?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật