LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brown Ý nghĩa của Từ

  • một màu tương tự như sô-cô-la hoặc cà phê
  • một sắc thái giữa đỏ và vàng
  • thuật ngữ chỉ màu lông của một con vật
Illustration for this word

brown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /braʊn/
Mỹ /braʊn/
Tiết
brown

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em với tay nhấc một tách, rót một ít, màu nâu chảy di chuyển trên thành sứ khi chất lỏng dần ổn định. Em điều chỉnh cổ tay để giữ cho màu sắc đồng đều. Em đặt tách xuống và nắm chặt quai, để màu nâu từ từ ổn định trong tầm nhìn. Đây là sắc ấm áp mà em chọn khi cần cảm giác thân mật, và em giữ nó trong suy nghĩ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nâu là một màu ấm, mang tính đất, nằm giữa đỏ và vàng trên quang phổ. Trong tự nhiên, nó thường xuất hiện ở gỗ, đất, cà phê và sô cô la, khiến người nói tiếng Anh liên tưởng đến sự ổn định, sự ấm cúng và tính thực dụng. Trong tiếng Anh hàng ngày, brown dùng để miêu tả tóc, đồ nội thất và quần áo, nhưng ngữ cảnh có thể cho thấy tính đơn điệu hoặc nhạt nhòe. Khi phối màu với các màu khác, sắc thái của brown sẽ thay đổi: nâu đậm trông sang trọng, nâu đất có thể trông mộc mạc. Người học nên nhớ brown là một từ màu cơ bản và thường đứng trước danh từ (áo khoác màu nâu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Brown là từ màu cơ bản, thường đứng trước danh từ (áo khoác màu nâu).
  • 2) Dùng nâu đậm, nâu nhạt để biểu đạt sắc thái.
  • 3) Brown miêu tả tóc, đồ đạc và trang phục, tùy ngữ cảnh có thể nghe nhạt.
  • 4) Kết hợp với màu khác để thay đổi sắc thái.
  • 5) Lưu ý các thành ngữ có từ brown có ý nghĩa riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nâu luôn là màu tối.
  • Nâu và nâu đậm/dấu khác nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Tóc nâu luôn gợi ý sự nghiêm túc hay cổ điển.
  • Màu nâu không hợp với màu sáng trong nhiều trường hợp.
  • Brown không phải thuật ngữ màu hợp lệ trong một số cố định từ ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tính từ màu sắc thường đứng sau danh từ hoặc có cụm từ màu; người học English dễ nhầm với vị trí hoặc từ thán thái của màu nâu.

Mẹo Học

  • Kết nối brown với hình ảnh tự nhiên (gỗ, cà phê, sô cô la).
  • Phân biệt nâu, nâu sôcôla và nâu đậm dựa vào ngữ cảnh.
  • Luyện tập vị trí tính từ trước danh từ (áo khoác màu nâu).
  • Học các collocation phổ biến (mắt màu nâu, tóc màu nâu).
  • Chú ý thành ngữ cố định có brown.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What color is associated with the word 'brown'?

A.Yellow
B.Red
C.Blue
D.Green
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following animals is often described as brown?

A.Zebra
B.Elephant
C.Lion
D.Penguin
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of the color 'brown'?

A.Black
B.White
C.Gray
D.Purple
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you use the word 'brown'?

A.Naming fruits
B.Describing hair color
C.Discussing emotions
D.Talking about the weather
Bước 5: Thành thạo

Can you think of any food items that are brown in color?

A.Chocolate
B.Banana
C.Apple
D.Carrot

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ