LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hortative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hortative Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích hành động hoặc nỗ lực
  • biểu đạt lời khuyên hoặc khẩn trương
  • hữu ích để thuyết phục ai đó làm điều gì
Illustration for this word

hortative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hortative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɔːtəˌtɪv/
Mỹ /ˈhɔrtəˌtɪv/
Tiết
hortative

hortative Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hort-' từ tiếng Latin 'hortari' có nghĩa là 'khuyến khích' + hậu tố '-ative' cho thấy xu hướng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn già khôn ngoan đang khuyến khích cây cối của mình trở nên mạnh mẽ hơn trong khi anh chăm sóc rễ của chúng - sức mạnh 'hortative' đứng sau sự nở hoa của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hortative mô tả ngôn ngữ khích lệ hành động hoặc nỗ lực. Nó thường xuất hiện trong các biểu đạt khích lệ, khuyên nhủ hoặc kêu gọi người khác làm một việc gì đó, không phải ra lệnh. Trong tiếng Anh, sắc thái hortative thường thể hiện qua các cấu trúc bao gồm như 'let us' hoặc động từ ở mức nhún nhẹ. Nguồn gốc từ tiếng Latin hortari 'khích lệ' và hậu tố -ative. Học viên nên nhận diện ý định và mức độ trang trọng để dùng cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng các dạng bao gồm như 'let us' để mời gọi hành động.
  • Tránh lệnh gắt gỏng; hortative nhẹ nhàng hơn.
  • Kiểm tra xem chủ ngữ có bao gồm người nói hay không.
  • Trong văn viết, hortative có thể kích động hành động mà không áp đặt.
  • Luyện tập với các bài tập nhóm để nghe có vẻ hợp tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải thì, mà là một cảm thức
  • -let us- luôn được cho là bắt buộc
  • Nó không phải chỉ là động viên
  • Chỉ dùng trong văn bản trang trọng
  • Dễ nhầm lẫn với các cách diễn đạt khuyến khích khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh thể hiện hortative bằng dạng bao gồm như 'let us' hoặc mệnh lệnh nhẹ, mang sắc thái hợp tác. Người học thường nhầm lẫn nó với mệnh lệnh trực tiếp.

Mẹo Học

  • Xác định chủ ngữ bao hàm trong ví dụ
  • Chú ý từ nhẹ nhàng quanh động từ
  • Phân biệt ý định và hình thức ngữ pháp
  • Luyện tập nhóm để nghe có âm hưởng hợp tác
  • Đọc to để cảm nhận ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hortative'?

A.A type of fruit
B.Crying out in pain
C.Advising or urging
D.A mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hortative' correctly?

A.The doctor gave a hortative to take the medicine.
B.His hortative remarks encouraged the team to do better.
C.She felt hortative after hearing the news.
D.They were hortative to explain the rules.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hortative'?

A.Fragile
B.Definitive
C.Advisory
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hortative'?

A.Motivating
B.Inspiring
C.Discouraging
D.Admonishing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of providing encouragement to a group of people?

A.A manager shared their fears during a meeting.
B.A coach encouraged their players before a big game with a motivational speech.
C.A teacher gave a failing grade without explanation.
D.A leader ignored the concerns of their team.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ