LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

huddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

huddle Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp lại gần nhau
  • một nhóm người gần gũi
  • cuộn tròn hoặc co người lại để giữ ấm hoặc bảo vệ
Illustration for this word

huddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

huddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌd.əl/
Mỹ /ˈhʌd.əl/
Tiết
huddle

huddle Từ nguyên của Từ

'huddle' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hudlen', có thể từ tiếng Hà Lan 'huddelen', có nghĩa là 'tập hợp lại'. Hãy tưởng tượng một nhóm người ôm ấp nhau trong một đêm lạnh để giữ ấm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, huddle được dùng như tụ tập lại để thảo luận ngắn gọn hoặc để ủ ấm. Động từ: tụ lại để thảo luận; Danh từ: một nhóm nhỏ tập hợp lại để thảo luận ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng huddle để diễn đạt một cuộc tụ tập nhanh và phi formal, không phải một cuộc họp chính thức. Động từ nghĩa là tụ họp lại gần nhau để thảo luận; danh từ là một nhóm nhỏ đang thảo luận ngắn. Các cụm: huddle up, huddle around. Phát âm: HUD-dl.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu nhầm là chỉ dành cho thể thao, nhưng dùng được ở nhiều tình huống
  • Nhầm với ôm hôn, thực tế là tụ tập để thảo luận
  • Không phải cuộc họp formal; thường ngắn và phi formal
  • thường là nhóm nhỏ, không phải đám đông lớn
  • Có thể dùng như động từ và danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: huddle ám chỉ tụ tập ngắn để bàn bạc hoặc để ủ ấm, không phải cuộc họp formal. Hãy hình dung một vòng tròn nhỏ gọn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng như động từ và danh từ trong câu ngắn
  • Học các collocation phổ biến như huddle up, huddle around
  • Phân biệt huddle với ôm đúng ngữ cảnh tụ tập để thảo luận
  • Dùng trong thể thao, công việc và gia đình
  • Phát âm HUD-dle cho đúng
  • Tạo câu ngắn và đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'huddle' mean?

A.Sing loudly
B.Move swiftly
C.Jump high
D.Gather closely together
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'huddle' used correctly?

A.She huddled in her room
B.He ran a huddle race
C.They danced in a huddle
D.The birds huddled in the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'huddle'?

A.Cluster
B.Scatter
C.Disperse
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'huddle'?

A.Spread out
B.Gather
C.Converge
D.Assemble
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would people huddle?

A.In a swimming competition
B.During a marathon race
C.At a football game for a team talk
D.At a concert for a dance-off

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ