LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

humanistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

humanistic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giá trị và mối quan tâm của con người
  • nhấn mạnh tiềm năng và thành tựu của con người
  • tiếp cận các vấn đề từ góc độ lấy con người làm trung tâm
Illustration for this word

humanistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

humanistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjuːməˈnɪstɪk/
Mỹ /hjuːməˈnɪstɪk/
Tiết
humanistic

humanistic Từ nguyên của Từ

Từ 'humanistic' có nguồn gốc từ 'humanus' (tiếng Latin có nghĩa là 'con người') + '-istic' (một hậu tố để tạo tính từ). Nó được chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học giả thời Phục hưng, bao quanh bởi những cuốn sách, đang suy ngẫm về bản chất của việc trở thành con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Humanistic là từ tính từ mô tả các ý tưởng, cách tiếp cận hoặc thái độ tập trung vào nhân phẩm, giá trị và tiềm năng của con người. Nó được dùng trong triết học, giáo dục, tâm lý học, nghệ thuật và chính sách xã hội, nhấn mạnh khả năng của con người để phát triển, sáng tạo và giải quyết vấn đề bằng lý trí, đồng cảm và trách nhiệm cá nhân. Trong thực tế, một quan điểm nhân văn nhìn nhận cá nhân như một toàn thể, không chỉ là vấn đề cần được sửa chữa hay vai trò phải đóng; nó đề cao sự tự chủ, lòng nhân ái, sáng tạo và bối cảnh xã hội hỗ trợ sự phát triển. Từ được bắt nguồn từ tiếng Latinh humanus và hậu tố -istic, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một học giả thời Phục hưng giữa hàng ngàn cuốn sách, suy ngẫm về ý nghĩa của từ “con người”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng humanistic để mô tả quan điểm hay phương pháp lấy con người làm trung tâm. 2) Phân biệt với humanitarian và humanistic psychology. 3) Nhấn mạnh phát triển, tự chủ, đồng cảm. 4) Ghép với education, psychology, design, v. v. 5) Tránh chỉ nói đến sự tử tế mà quên đi phương pháp và lập trường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là tử tế.
  • Chỉ đề cập đến phong trào chủ nghĩa nhân văn trong triết học.
  • Giống với humanitarian hoặc nhân quyền không.
  • Chỉ áp dụng cho psychology, không cho các lĩnh vực khác.
  • Là một từ thời thượng mơ hồ và thiếu tính kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: humanistic ám chỉ một cách nhìn tập trung vào con người và phát triển của họ, không phải chỉ là lòng tốt. Tránh nhầm với từ humanitarian; chú ý đến phương pháp và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nối từ này với các cụm như giáo dục nhân văn hoặc tâm lý học nhân văn để luyện tập.
  • So sánh với humanitarian để thấy sự khác biệt giữa trợ giúp và phương pháp lấy con người làm trung tâm.
  • Miêu tả một dự án dưới góc nhìn tập trung vào con người.
  • Ghép với giáo dục, triết học hoặc văn hóa để tăng ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng: humanistic thường mang cảm giác ấm áp và toàn diện.
  • Đảm bảo phương pháp và bối cảnh phù hợp với ý tưởng tập trung vào con người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'humanistic'?

A.Related to human affairs and the promotion of human welfare
B.Belonging to a mythical creature
C.Concerning the study of stars and planets
D.Pertaining to technical and scientific advancements
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'humanistic' correctly?

A.The cake was so humanistic that everyone wanted a piece.
B.The humanistic approach in this novel emphasizes emotional depth.
C.She gave a humanistic performance in the theater.
D.His humanistic gardening techniques produced vibrant flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'humanistic'?

A.Artistic
B.Empathetic
C.Philosophical
D.Scientific
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'humanistic'?

A.Caring
B.Generous
C.Indifferent
D.Compassionate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'humanistic' is applicable?

A.A mathematician finds new equations to solve problems.
B.A charity organization focuses on improving people's lives.
C.An artist paints a landscape of a mountain.
D.A scientist studies the chemical reactions of substances.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ