humanistic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'humanistic' có nguồn gốc từ 'humanus' (tiếng Latin có nghĩa là 'con người') + '-istic' (một hậu tố để tạo tính từ). Nó được chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học giả thời Phục hưng, bao quanh bởi những cuốn sách, đang suy ngẫm về bản chất của việc trở thành con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHumanistic là từ tính từ mô tả các ý tưởng, cách tiếp cận hoặc thái độ tập trung vào nhân phẩm, giá trị và tiềm năng của con người. Nó được dùng trong triết học, giáo dục, tâm lý học, nghệ thuật và chính sách xã hội, nhấn mạnh khả năng của con người để phát triển, sáng tạo và giải quyết vấn đề bằng lý trí, đồng cảm và trách nhiệm cá nhân. Trong thực tế, một quan điểm nhân văn nhìn nhận cá nhân như một toàn thể, không chỉ là vấn đề cần được sửa chữa hay vai trò phải đóng; nó đề cao sự tự chủ, lòng nhân ái, sáng tạo và bối cảnh xã hội hỗ trợ sự phát triển. Từ được bắt nguồn từ tiếng Latinh humanus và hậu tố -istic, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một học giả thời Phục hưng giữa hàng ngàn cuốn sách, suy ngẫm về ý nghĩa của từ “con người”.
Đối với người Việt: humanistic ám chỉ một cách nhìn tập trung vào con người và phát triển của họ, không phải chỉ là lòng tốt. Tránh nhầm với từ humanitarian; chú ý đến phương pháp và ngữ cảnh.
What is the definition of 'humanistic'?
Which of the following sentences uses 'humanistic' correctly?
Which word is most similar to 'humanistic'?
What is the opposite of 'humanistic'?
Can you think of a real-life context where 'humanistic' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật