LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

humanitarian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

humanitarian Ý nghĩa của Từ

  • một người tìm cách thúc đẩy phúc lợi con người
  • liên quan đến việc giúp đỡ những người có nhu cầu
  • một người ủng hộ các nguyên nhân nhân đạo
Illustration for this word

humanitarian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

humanitarian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hjuːˌmænɪˈtɛərɪən/
Mỹ /hjuˌmænɪˈtɛriən/
Tiết
humanitarian

humanitarian Từ nguyên của Từ

'humanitarian' có nguồn gốc từ 'humanus' (tiếng Latin) có nghĩa là 'con người', kết hợp với 'arian' (hậu tố) ngụ ý một người ủng hộ một nguyên nhân. Xuất phát từ Latin sang Pháp rồi đến tiếng Anh, nó gợi lên hình ảnh của một bàn tay chìa ra giúp đỡ những người cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa và bước vào đám đông sáng, thành phố vẫn quay, còn tôi dừng lại để nghe. Tôi sắp xếp lại balô và quyết định dành chút thời gian cho những người cần giúp đỡ, để hành động của mình dần hướng về họ. Nỗ lực ấy gợi lên một lực kéo thực sự, cảm xúc và quyết định dung hòa với nhau một cách mềm mại. Khi làm như vậy, ý niệm về người có tinh thần nhân đạo bắt đầu hiện hữu trong thói quen hàng ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người hoạt động nhân đạo chỉ người làm việc nhằm cải thiện phúc lợi con người, đặc biệt trong cứu trợ khẩn cấp. Tính từ nhân đạo mô tả các hành động hoặc tổ chức liên quan đến cứu trợ người dân thiếu thốn, quyền và phẩm giá. Các cụm từ phổ biến: cứu trợ nhân đạo, can thiệp nhân đạo, tổ chức nhân đạo. Lưu ý không nhầm với từ ngữ khác như từ thiện hay nhân loại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và tính từ
  • Các collocation phổ biến: cứu trợ nhân đạo, tổ chức nhân đạo, can thiệp nhân đạo
  • Tránh nhầm với từ thiện (charity) hoặc nhân đạo mang nghĩa cảm thông thuần túy
  • Sử dụng ngôn ngữ chuẩn trong văn bản chính thức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn humane với humanitarian, cho rằng chỉ là sự cảm thông
  • Cho rằng nghĩa chỉ là từ thiện chứ không phải cứu trợ có tổ chức
  • Không nhận biết các cụm từ như cứu trợ nhân đạo
  • Tin rằng chỉ dùng trong bối cảnh quốc tế
  • Không phân biệt người và hành động nhân đạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt người hoạt động nhân đạo với các cụm từ liên quan và phân biệt nghĩa từ đồng âm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến ( cứu trợ nhân đạo, tổ chức nhân đạo )
  • Luyện tập cả danh từ và tính từ
  • Phân biệt humane và humanitarian
  • Luyện nói về can thiệp nhân đạo
  • Đọc báo cáo cứu trợ để hiểu ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'humanitarian'?

A.Related to humans
B.Related to animals
C.Related to machines
D.Related to nature
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'humanitarian' used correctly?

A.She is a humanitarian doctor who loves animals.
B.The humanitarian robot saved the day.
C.The humanitarian cat took care of the injured dog.
D.He showed his humanitarian side by helping people in need.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'humanitarian'?

A.Greedy
B.Selfish
C.Ruthless
D.Philanthropic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'humanitarian'?

A.Compassionate
B.Benevolent
C.Altruistic
D.Egocentric
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone exhibit 'humanitarian' behavior?

A.Ignoring people in need
B.Stealing from others
C.Volunteering at a homeless shelter
D.Hoarding resources

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ